lamellae

[Mỹ]/[ləˈmæliː]/
[Anh]/[ləˈmæliː]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các tấm mỏng, phẳng hoặc lớp, đặc biệt là trong giải phẫu hoặc địa chất; các tấm sụn tạo thành một đốt sống; các lớp của vỏ hoặc cấu trúc khác

Cụm từ & Cách kết hợp

lamellae structure

cấu trúc lamella

lamellae layers

các lớp lamella

lamellae arrangement

sự sắp xếp lamella

lamellae present

lamella có mặt

lamellae forming

sự hình thành lamella

lamellae observed

lamella được quan sát

lamellae pattern

mẫu lamella

lamellae growth

sự phát triển lamella

lamellae composed

lamella được cấu thành

lamellae thickness

độ dày lamella

Câu ví dụ

the shark's teeth are arranged in multiple rows of lamellae.

Răng của cá mập được sắp xếp thành nhiều hàng lamella.

the structure of the bone was characterized by distinct lamellae.

Cấu trúc của xương được đặc trưng bởi các lamella rõ rệt.

microscopic analysis revealed the presence of concentric lamellae.

Phân tích hiển vi đã phát hiện sự hiện diện của các lamella đồng tâm.

the wood's growth rings are visible as alternating lamellae.

Các vòng tăng trưởng của gỗ có thể nhìn thấy dưới dạng các lamella xen kẽ.

the shell exhibited a layered structure of tightly packed lamellae.

Vỏ thể hiện cấu trúc phân lớp với các lamella được xếp chặt chẽ.

the cartilage contained chondrocytes embedded within the lamellae.

Sụn chứa các tế bào sụn được nhúng bên trong các lamella.

the researchers studied the arrangement of lamellae in the coral.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự sắp xếp của các lamella trong san hô.

the enamel's hardness is due to its arrangement of lamellae.

Độ cứng của men răng là do sự sắp xếp của các lamella.

the fossilized bone showed well-preserved lamellae structures.

Xương hóa thạch đã cho thấy các cấu trúc lamella được bảo tồn tốt.

the composite material utilized lamellae for enhanced strength.

Vật liệu composite sử dụng lamella để tăng cường độ bền.

the electron microscope clearly visualized the lamellae boundaries.

Kính hiển vi điện tử đã rõ ràng hình dung ra các ranh giới của lamella.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay