lammermuir

[Mỹ]/læmərˈmʊər/
[Anh]/læmərˈmʊr/

Dịch

prop. n. Danh từ riêng chỉ tên địa điểm, cụ thể là dãy núi Lammermuir ở phía đông nam Scotland; cũng có thể chỉ các tham chiếu địa lý hoặc lịch sử liên quan.
Các dạng của từ
số nhiềulammermuirs

Cụm từ & Cách kết hợp

the lammermuir hills

Vietnamese_translation

across lammermuir

Vietnamese_translation

lammermuir range

Vietnamese_translation

in lammermuir

Vietnamese_translation

lammermuir moors

Vietnamese_translation

through lammermuir

Vietnamese_translation

lammermuir path

Vietnamese_translation

the lammermuirs

Vietnamese_translation

lammermuir landscape

Vietnamese_translation

lammermuir region

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the lammermuir hills offer spectacular views across the scottish borders.

Núi Lammermuir mang lại những cảnh quan ngoạn mục qua các vùng biên giới Scotland.

hikers often explore the lammermuir range during summer months.

Những người leo núi thường khám phá dãy núi Lammermuir vào các tháng mùa hè.

the lammermuir plateau is known for its unique geological formations.

Đồng bằng Lammermuir nổi tiếng với các hình thành địa chất độc đáo.

ancient sheep farms still operate in the lammermuir countryside.

Những trang trại chăn cừu cổ xưa vẫn đang hoạt động trong vùng nông thôn Lammermuir.

many rare bird species nest in the lammermuir moorland.

Nhiều loài chim quý hiếm làm tổ trong vùng đất trũng Lammermuir.

the lammermuir trail attracts visitors from all over the country.

Con đường Lammermuir thu hút du khách từ khắp nơi trong nước.

wild deer roam freely through the lammermuir forest paths.

Nai hoang dã tự do lang thang qua các con đường rừng Lammermuir.

local farmers preserve the traditional landscape of the lammermuir area.

Những nông dân địa phương bảo tồn cảnh quan truyền thống của khu vực Lammermuir.

the rolling hills of lammermuir inspire many artists and photographers.

Các dãy núi uốn lượn của Lammermuir truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ và nhiếp ảnh gia.

autumn brings golden colors to the lammermuir woodland.

Mùa thu mang lại những sắc vàng rực rỡ cho khu rừng Lammermuir.

astronomers gather in the lammermuir region for clear night skies.

Các nhà thiên văn học tụ họp tại khu vực Lammermuir để quan sát bầu trời đêm trong xanh.

the lammermuir ecosystem supports diverse plant and animal life.

Hệ sinh thái Lammermuir hỗ trợ sự đa dạng của thực vật và động vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay