landless

[Mỹ]/'lændlɪs/
[Anh]/'lændləs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không có tài sản; không có đất.

Câu ví dụ

the authorities put down a rebellion by landless colonials.

các nhà chức trách đã đàn áp một cuộc nổi dậy của những người định cư không có đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay