propertied

[Mỹ]/'prɒpətɪd/
[Anh]/'prɑpɚtɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. sở hữu của cải hoặc tài sản; sử dụng đạo cụ.
Word Forms
thì quá khứpropertied

Câu ví dụ

a propertied country gentleman.

một quý ông nông thôn có tài sản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay