| số nhiều | larches |
larch tree
cây thích
Modified larch tannin was prepared by grafting copolymerization and sulfoalkylation, and successfully used as retanning agent, possessing good water solubility and enhanced penetration rate.
Tannin của cây liễu đã được sửa đổi được điều chế bằng đồng trùng hợp cấy ghép và sulfoalkyl hóa, và đã được sử dụng thành công như một chất làm bền lại, có độ hòa tan trong nước tốt và khả năng thấm sâu được tăng cường.
The larch trees turned a brilliant golden color in the autumn.
Những cây gỗ lim chuyển sang màu vàng kim rực rỡ vào mùa thu.
The hiker enjoyed the peaceful atmosphere of the larch forest.
Người đi bộ đường dài thích tận hưởng không khí thanh bình của rừng gỗ lim.
The lumberjack harvested larch wood for construction purposes.
Người đốn gỗ khai thác gỗ lim cho mục đích xây dựng.
The artist painted a beautiful landscape featuring a majestic larch tree.
Nghệ sĩ đã vẽ một phong cảnh tuyệt đẹp có hình ảnh một cây gỗ lim tráng lệ.
The larch forest provided a habitat for various wildlife species.
Rừng gỗ lim cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.
The scent of the larch needles filled the air in the forest.
Mùi hương của lá kim gỗ lim lan tỏa trong không khí của khu rừng.
The hiker marveled at the towering height of the larch trees.
Người đi bộ đường dài kinh ngạc trước chiều cao đáng kinh ngạc của những cây gỗ lim.
The larch wood is known for its durability and resistance to decay.
Gỗ lim nổi tiếng về độ bền và khả năng chống lại sự phân hủy.
The larch cones opened to release their seeds in the wind.
Những nón thông gỗ lim mở ra để giải phóng hạt của chúng vào gió.
The larch tree is a coniferous species that sheds its needles in the fall.
Cây gỗ lim là một loài cây lá kim rụng lá vào mùa thu.
larch tree
cây thích
Modified larch tannin was prepared by grafting copolymerization and sulfoalkylation, and successfully used as retanning agent, possessing good water solubility and enhanced penetration rate.
Tannin của cây liễu đã được sửa đổi được điều chế bằng đồng trùng hợp cấy ghép và sulfoalkyl hóa, và đã được sử dụng thành công như một chất làm bền lại, có độ hòa tan trong nước tốt và khả năng thấm sâu được tăng cường.
The larch trees turned a brilliant golden color in the autumn.
Những cây gỗ lim chuyển sang màu vàng kim rực rỡ vào mùa thu.
The hiker enjoyed the peaceful atmosphere of the larch forest.
Người đi bộ đường dài thích tận hưởng không khí thanh bình của rừng gỗ lim.
The lumberjack harvested larch wood for construction purposes.
Người đốn gỗ khai thác gỗ lim cho mục đích xây dựng.
The artist painted a beautiful landscape featuring a majestic larch tree.
Nghệ sĩ đã vẽ một phong cảnh tuyệt đẹp có hình ảnh một cây gỗ lim tráng lệ.
The larch forest provided a habitat for various wildlife species.
Rừng gỗ lim cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.
The scent of the larch needles filled the air in the forest.
Mùi hương của lá kim gỗ lim lan tỏa trong không khí của khu rừng.
The hiker marveled at the towering height of the larch trees.
Người đi bộ đường dài kinh ngạc trước chiều cao đáng kinh ngạc của những cây gỗ lim.
The larch wood is known for its durability and resistance to decay.
Gỗ lim nổi tiếng về độ bền và khả năng chống lại sự phân hủy.
The larch cones opened to release their seeds in the wind.
Những nón thông gỗ lim mở ra để giải phóng hạt của chúng vào gió.
The larch tree is a coniferous species that sheds its needles in the fall.
Cây gỗ lim là một loài cây lá kim rụng lá vào mùa thu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay