| số nhiều | largenesses |
The largeness of the room made it perfect for hosting parties.
Kích thước lớn của căn phòng khiến nó trở nên hoàn hảo để tổ chức các buổi tiệc.
The largeness of his heart allowed him to forgive easily.
Độ lớn của trái tim anh ấy cho phép anh ấy tha thứ dễ dàng.
She was impressed by the largeness of his vocabulary.
Cô ấy ấn tượng bởi vốn từ vựng phong phú của anh ấy.
The largeness of the project required a lot of resources.
Độ lớn của dự án đòi hỏi rất nhiều nguồn lực.
I was struck by the largeness of the mountain looming in front of me.
Tôi bị ấn tượng bởi kích thước lớn của ngọn núi đang nhấp nhô trước mặt tôi.
The largeness of the company's profits surprised everyone.
Mức độ lớn của lợi nhuận của công ty đã khiến mọi người ngạc nhiên.
The largeness of the task seemed daunting at first.
Độ lớn của nhiệm vụ có vẻ đáng sợ lúc đầu.
His largeness of spirit inspired those around him.
Tâm hồn rộng lượng của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
The largeness of her dreams knew no bounds.
Độ lớn của những giấc mơ của cô ấy không có giới hạn.
The largeness of the crowd at the concert was overwhelming.
Kích thước lớn của đám đông tại buổi hòa nhạc là quá sức chịu đựng.
The largeness of the room made it perfect for hosting parties.
Kích thước lớn của căn phòng khiến nó trở nên hoàn hảo để tổ chức các buổi tiệc.
The largeness of his heart allowed him to forgive easily.
Độ lớn của trái tim anh ấy cho phép anh ấy tha thứ dễ dàng.
She was impressed by the largeness of his vocabulary.
Cô ấy ấn tượng bởi vốn từ vựng phong phú của anh ấy.
The largeness of the project required a lot of resources.
Độ lớn của dự án đòi hỏi rất nhiều nguồn lực.
I was struck by the largeness of the mountain looming in front of me.
Tôi bị ấn tượng bởi kích thước lớn của ngọn núi đang nhấp nhô trước mặt tôi.
The largeness of the company's profits surprised everyone.
Mức độ lớn của lợi nhuận của công ty đã khiến mọi người ngạc nhiên.
The largeness of the task seemed daunting at first.
Độ lớn của nhiệm vụ có vẻ đáng sợ lúc đầu.
His largeness of spirit inspired those around him.
Tâm hồn rộng lượng của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
The largeness of her dreams knew no bounds.
Độ lớn của những giấc mơ của cô ấy không có giới hạn.
The largeness of the crowd at the concert was overwhelming.
Kích thước lớn của đám đông tại buổi hòa nhạc là quá sức chịu đựng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay