wooden laths
ván gỗ
metal laths
ván kim loại
laths installation
lắp đặt ván
laths spacing
khoảng cách ván
laths support
hỗ trợ ván
laths framework
khung ván
laths alignment
căn chỉnh ván
laths cutting
cắt ván
laths fixing
gắn ván
laths layout
bố trí ván
the carpenter used laths to build the framework of the shed.
thợ mộc đã sử dụng laths để xây dựng khung của nhà kho.
we need to buy more laths for the fencing project.
chúng tôi cần mua thêm laths cho dự án hàng rào.
the laths were carefully aligned before nailing them down.
các laths được căn chỉnh cẩn thận trước khi đóng đinh xuống.
he decided to cover the walls with laths for better insulation.
anh quyết định che các bức tường bằng laths để cách nhiệt tốt hơn.
after the storm, many laths were damaged and needed replacement.
sau cơn bão, nhiều laths bị hư hỏng và cần thay thế.
the artist used laths to create a unique sculpture.
nghệ sĩ đã sử dụng laths để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.
they decided to paint the laths to match the house color.
họ quyết định sơn các laths để phù hợp với màu nhà.
the old barn was rebuilt using reclaimed laths.
ngôi nhà kho cũ đã được xây lại bằng cách sử dụng laths tái chế.
he learned how to properly install laths during the workshop.
anh đã học cách lắp đặt laths đúng cách trong quá trình hội thảo.
in traditional construction, laths are essential for support.
trong xây dựng truyền thống, laths rất cần thiết cho sự hỗ trợ.
wooden laths
ván gỗ
metal laths
ván kim loại
laths installation
lắp đặt ván
laths spacing
khoảng cách ván
laths support
hỗ trợ ván
laths framework
khung ván
laths alignment
căn chỉnh ván
laths cutting
cắt ván
laths fixing
gắn ván
laths layout
bố trí ván
the carpenter used laths to build the framework of the shed.
thợ mộc đã sử dụng laths để xây dựng khung của nhà kho.
we need to buy more laths for the fencing project.
chúng tôi cần mua thêm laths cho dự án hàng rào.
the laths were carefully aligned before nailing them down.
các laths được căn chỉnh cẩn thận trước khi đóng đinh xuống.
he decided to cover the walls with laths for better insulation.
anh quyết định che các bức tường bằng laths để cách nhiệt tốt hơn.
after the storm, many laths were damaged and needed replacement.
sau cơn bão, nhiều laths bị hư hỏng và cần thay thế.
the artist used laths to create a unique sculpture.
nghệ sĩ đã sử dụng laths để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.
they decided to paint the laths to match the house color.
họ quyết định sơn các laths để phù hợp với màu nhà.
the old barn was rebuilt using reclaimed laths.
ngôi nhà kho cũ đã được xây lại bằng cách sử dụng laths tái chế.
he learned how to properly install laths during the workshop.
anh đã học cách lắp đặt laths đúng cách trong quá trình hội thảo.
in traditional construction, laths are essential for support.
trong xây dựng truyền thống, laths rất cần thiết cho sự hỗ trợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay