wooden planks
ván gỗ
planks of wood
ván gỗ
planks for flooring
ván lát sàn
planks and beams
ván và dầm
planks of timber
ván gỗ
planks for building
ván xây dựng
planks of stone
ván đá
planks in place
ván ở đúng vị trí
planks for scaffolding
ván giàn giáo
planks of ice
ván băng
the carpenter cut the planks to the right size.
thợ mộc đã cắt các tấm ván cho vừa kích thước.
we used old planks to build a fence.
chúng tôi đã sử dụng các tấm ván cũ để xây hàng rào.
the floor was made of beautiful wooden planks.
sàn được làm từ những tấm ván gỗ đẹp.
he walked carefully on the narrow planks.
anh ta đi cẩn thận trên những tấm ván hẹp.
they stacked the planks neatly in the corner.
họ xếp các tấm ván gọn gàng ở góc.
the bridge was constructed using sturdy planks.
cây cầu được xây dựng bằng những tấm ván chắc chắn.
she painted the planks in bright colors.
cô ấy sơn các tấm ván với những màu sắc tươi sáng.
we need to buy more planks for the project.
chúng ta cần mua thêm ván cho dự án.
the kids played on the wooden planks at the park.
các bạn nhỏ chơi trên những tấm ván gỗ trong công viên.
he nailed the planks together to make a table.
anh ta đóng các tấm ván lại với nhau để làm một chiếc bàn.
wooden planks
ván gỗ
planks of wood
ván gỗ
planks for flooring
ván lát sàn
planks and beams
ván và dầm
planks of timber
ván gỗ
planks for building
ván xây dựng
planks of stone
ván đá
planks in place
ván ở đúng vị trí
planks for scaffolding
ván giàn giáo
planks of ice
ván băng
the carpenter cut the planks to the right size.
thợ mộc đã cắt các tấm ván cho vừa kích thước.
we used old planks to build a fence.
chúng tôi đã sử dụng các tấm ván cũ để xây hàng rào.
the floor was made of beautiful wooden planks.
sàn được làm từ những tấm ván gỗ đẹp.
he walked carefully on the narrow planks.
anh ta đi cẩn thận trên những tấm ván hẹp.
they stacked the planks neatly in the corner.
họ xếp các tấm ván gọn gàng ở góc.
the bridge was constructed using sturdy planks.
cây cầu được xây dựng bằng những tấm ván chắc chắn.
she painted the planks in bright colors.
cô ấy sơn các tấm ván với những màu sắc tươi sáng.
we need to buy more planks for the project.
chúng ta cần mua thêm ván cho dự án.
the kids played on the wooden planks at the park.
các bạn nhỏ chơi trên những tấm ván gỗ trong công viên.
he nailed the planks together to make a table.
anh ta đóng các tấm ván lại với nhau để làm một chiếc bàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay