latina

[Mỹ]/[ˈlɑːtɪnə]/
[Anh]/[ˈlætɪnə]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. 拉丁美洲出生的女性;具有拉丁美洲血统的人;拉丁语
adj. 与拉丁美洲或其人民有关的

Cụm từ & Cách kết hợp

latina dance

Vũ điệu Latina

Câu ví dụ

she is a proud latina woman with a strong sense of family.

Bà ấy là một phụ nữ Latina tự hào với tinh thần gia đình mạnh mẽ.

the latina community is vibrant and full of rich traditions.

Cộng đồng Latina sôi động và tràn đầy những truyền thống phong phú.

he admires the resilience of latina entrepreneurs in the business world.

Ông ấy ngưỡng mộ sự kiên cường của các doanh nhân Latina trong thế giới kinh doanh.

the film showcased the beauty of latina culture and heritage.

Bộ phim đã giới thiệu vẻ đẹp của văn hóa và di sản Latina.

she identified as a latina and embraced her cultural identity.

Bà ấy tự nhận mình là người Latina và đón nhận bản sắc văn hóa của mình.

the latina student excelled in her studies and leadership roles.

Sinh viên Latina này xuất sắc trong học tập và các vai trò lãnh đạo.

he felt a deep connection to his latina roots and ancestry.

Ông ấy cảm thấy một sự kết nối sâu sắc với nguồn gốc và tổ tiên Latina của mình.

the latina artist used her work to explore themes of identity.

Họa sĩ Latina đã sử dụng tác phẩm của mình để khám phá các chủ đề về bản sắc.

the organization supports latina youth through mentorship programs.

Tổ chức hỗ trợ thanh niên Latina thông qua các chương trình cố vấn.

she is a successful latina lawyer fighting for social justice.

Bà ấy là một luật sư Latina thành công đang đấu tranh cho công bằng xã hội.

the latina singer’s powerful voice captivated the audience.

Giọng hát mạnh mẽ của ca sĩ Latina đã mê hoặc khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay