latinx

[Mỹ]/[ˈlætɪnˌɛks]/
[Anh]/[ˈlætɪnˌɛks]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người có nguồn gốc hoặc xuất thân từ châu Mỹ Latinh, đặc biệt là ở Hoa Kỳ; một thuật ngữ được sử dụng để tránh ngôn ngữ mang giới tính.
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng cho những người có nguồn gốc hoặc xuất thân từ châu Mỹ Latinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

latinx identity

thân phận Latinx

latinx community

đời sống cộng đồng Latinx

latinx voices

tiếng nói Latinx

being latinx

là người Latinx

latinx experience

kinh nghiệm của người Latinx

support latinx

hỗ trợ người Latinx

latinx students

sinh viên Latinx

latinx artists

nghệ sĩ Latinx

celebrating latinx

ghi nhận người Latinx

empowering latinx

động viên người Latinx

Câu ví dụ

the university actively supports latinx student organizations.

Trường đại học tích cực hỗ trợ các tổ chức sinh viên người Latinh.

we need to center latinx voices in this discussion.

Chúng ta cần đặt trung tâm vào tiếng nói của người Latinh trong cuộc thảo luận này.

the latinx community is diverse and vibrant.

Đại diện cộng đồng người Latinh là đa dạng và sôi động.

latinx individuals face systemic barriers to success.

Các cá nhân người Latinh đối mặt với những rào cản hệ thống để đạt được thành công.

the research focused on latinx healthcare disparities.

Nghiên cứu tập trung vào sự chênh lệch chăm sóc sức khỏe của người Latinh.

it's important to use inclusive language for latinx people.

Rất quan trọng là sử dụng ngôn ngữ bao hàm cho người Latinh.

the conference featured prominent latinx leaders.

Hội nghị giới thiệu các nhà lãnh đạo người Latinh nổi bật.

we are committed to advocating for latinx rights.

Chúng tôi cam kết đấu tranh cho quyền lợi của người Latinh.

the museum showcased latinx art and culture.

Bảo tàng trưng bày nghệ thuật và văn hóa của người Latinh.

the organization provides resources for latinx youth.

Tổ chức cung cấp nguồn lực cho thanh thiếu niên người Latinh.

understanding latinx history is crucial for social justice.

Hiểu về lịch sử người Latinh là rất quan trọng cho công lý xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay