lattice-like structure
cấu trúc dạng lưới
a lattice-like pattern
một mô hình dạng lưới
lattice-like veins
mạch máu dạng lưới
becoming lattice-like
trở nên dạng lưới
lattice-like design
thiết kế dạng lưới
lattice-like arrangement
sự sắp xếp dạng lưới
lattice-like network
mạng lưới dạng lưới
with a lattice-like
với dạng lưới
lattice-like appearance
ngoại hình dạng lưới
highly lattice-like
rất giống dạng lưới
the city's streets formed a complex, lattice-like pattern.
những con phố của thành phố tạo thành một mô hình phức tạp, giống như một lưới.
the cave walls displayed a stunning lattice-like arrangement of mineral deposits.
những bức tường hang động trưng bày một sắp xếp tuyệt đẹp, giống như một lưới của các khoáng sản.
the forest canopy created a lattice-like roof overhead, filtering the sunlight.
chiếc lá trên cao của rừng tạo thành một mái nhà giống như lưới, lọc ánh sáng mặt trời.
the artist used a lattice-like structure in their sculpture to create visual interest.
nghệ sĩ sử dụng một cấu trúc giống như lưới trong tác phẩm điêu khắc của họ để tạo sự chú ý thị giác.
the river's tributaries branched out in a lattice-like fashion across the landscape.
các phụ lưu của con sông phân nhánh theo cách giống như một lưới trên toàn bộ cảnh quan.
the ancient ruins revealed a lattice-like foundation system supporting the structure.
những di tích cổ đại tiết lộ một hệ thống nền móng giống như lưới hỗ trợ cấu trúc.
the stained glass window featured a beautiful lattice-like design.
cửa sổ kính màu có một thiết kế giống như lưới rất đẹp.
the engineer designed a strong, lattice-like support for the bridge.
kỹ sư thiết kế một hệ thống hỗ trợ chắc chắn, giống như lưới cho cây cầu.
the data visualization used a lattice-like graph to represent the relationships.
việc trực quan hóa dữ liệu sử dụng một đồ thị giống như lưới để biểu diễn các mối quan hệ.
the coral reef grew in a dense, lattice-like formation.
rạn san hô phát triển theo một hình thức dày đặc, giống như lưới.
the wiring in the panel was arranged in a neat, lattice-like pattern.
việc bố trí dây điện trong bảng được sắp xếp theo một mô hình gọn gàng, giống như lưới.
lattice-like structure
cấu trúc dạng lưới
a lattice-like pattern
một mô hình dạng lưới
lattice-like veins
mạch máu dạng lưới
becoming lattice-like
trở nên dạng lưới
lattice-like design
thiết kế dạng lưới
lattice-like arrangement
sự sắp xếp dạng lưới
lattice-like network
mạng lưới dạng lưới
with a lattice-like
với dạng lưới
lattice-like appearance
ngoại hình dạng lưới
highly lattice-like
rất giống dạng lưới
the city's streets formed a complex, lattice-like pattern.
những con phố của thành phố tạo thành một mô hình phức tạp, giống như một lưới.
the cave walls displayed a stunning lattice-like arrangement of mineral deposits.
những bức tường hang động trưng bày một sắp xếp tuyệt đẹp, giống như một lưới của các khoáng sản.
the forest canopy created a lattice-like roof overhead, filtering the sunlight.
chiếc lá trên cao của rừng tạo thành một mái nhà giống như lưới, lọc ánh sáng mặt trời.
the artist used a lattice-like structure in their sculpture to create visual interest.
nghệ sĩ sử dụng một cấu trúc giống như lưới trong tác phẩm điêu khắc của họ để tạo sự chú ý thị giác.
the river's tributaries branched out in a lattice-like fashion across the landscape.
các phụ lưu của con sông phân nhánh theo cách giống như một lưới trên toàn bộ cảnh quan.
the ancient ruins revealed a lattice-like foundation system supporting the structure.
những di tích cổ đại tiết lộ một hệ thống nền móng giống như lưới hỗ trợ cấu trúc.
the stained glass window featured a beautiful lattice-like design.
cửa sổ kính màu có một thiết kế giống như lưới rất đẹp.
the engineer designed a strong, lattice-like support for the bridge.
kỹ sư thiết kế một hệ thống hỗ trợ chắc chắn, giống như lưới cho cây cầu.
the data visualization used a lattice-like graph to represent the relationships.
việc trực quan hóa dữ liệu sử dụng một đồ thị giống như lưới để biểu diễn các mối quan hệ.
the coral reef grew in a dense, lattice-like formation.
rạn san hô phát triển theo một hình thức dày đặc, giống như lưới.
the wiring in the panel was arranged in a neat, lattice-like pattern.
việc bố trí dây điện trong bảng được sắp xếp theo một mô hình gọn gàng, giống như lưới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay