lattice-like

[Mỹ]/[ˈlætɪsˌlaɪk]/
[Anh]/[ˈlætɪsˌlaɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Giống như một lưới; được sắp xếp theo kiểu lưới; Có cấu trúc tương tự một lưới.

Cụm từ & Cách kết hợp

lattice-like structure

cấu trúc dạng lưới

a lattice-like pattern

một mô hình dạng lưới

lattice-like veins

mạch máu dạng lưới

becoming lattice-like

trở nên dạng lưới

lattice-like design

thiết kế dạng lưới

lattice-like arrangement

sự sắp xếp dạng lưới

lattice-like network

mạng lưới dạng lưới

with a lattice-like

với dạng lưới

lattice-like appearance

ngoại hình dạng lưới

highly lattice-like

rất giống dạng lưới

Câu ví dụ

the city's streets formed a complex, lattice-like pattern.

những con phố của thành phố tạo thành một mô hình phức tạp, giống như một lưới.

the cave walls displayed a stunning lattice-like arrangement of mineral deposits.

những bức tường hang động trưng bày một sắp xếp tuyệt đẹp, giống như một lưới của các khoáng sản.

the forest canopy created a lattice-like roof overhead, filtering the sunlight.

chiếc lá trên cao của rừng tạo thành một mái nhà giống như lưới, lọc ánh sáng mặt trời.

the artist used a lattice-like structure in their sculpture to create visual interest.

nghệ sĩ sử dụng một cấu trúc giống như lưới trong tác phẩm điêu khắc của họ để tạo sự chú ý thị giác.

the river's tributaries branched out in a lattice-like fashion across the landscape.

các phụ lưu của con sông phân nhánh theo cách giống như một lưới trên toàn bộ cảnh quan.

the ancient ruins revealed a lattice-like foundation system supporting the structure.

những di tích cổ đại tiết lộ một hệ thống nền móng giống như lưới hỗ trợ cấu trúc.

the stained glass window featured a beautiful lattice-like design.

cửa sổ kính màu có một thiết kế giống như lưới rất đẹp.

the engineer designed a strong, lattice-like support for the bridge.

kỹ sư thiết kế một hệ thống hỗ trợ chắc chắn, giống như lưới cho cây cầu.

the data visualization used a lattice-like graph to represent the relationships.

việc trực quan hóa dữ liệu sử dụng một đồ thị giống như lưới để biểu diễn các mối quan hệ.

the coral reef grew in a dense, lattice-like formation.

rạn san hô phát triển theo một hình thức dày đặc, giống như lưới.

the wiring in the panel was arranged in a neat, lattice-like pattern.

việc bố trí dây điện trong bảng được sắp xếp theo một mô hình gọn gàng, giống như lưới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay