lauded artist
nghệ sĩ được ca ngợi
lauded performance
thành tích biểu diễn xuất sắc
lauded achievement
thành tựu đáng khen ngợi
lauded leader
nhà lãnh đạo được ca ngợi
lauded work
công việc xuất sắc
lauded initiative
sáng kiến được ca ngợi
lauded project
dự án xuất sắc
lauded novel
tiểu thuyết xuất sắc
lauded scientist
nhà khoa học xuất sắc
lauded film
phim xuất sắc
the artist was lauded for her innovative techniques.
nghệ sĩ đã được ca ngợi vì những kỹ thuật sáng tạo của cô.
his contributions to science were lauded by his peers.
những đóng góp của ông cho khoa học đã được những người đồng nghiệp ca ngợi.
the book was lauded as a masterpiece of modern literature.
Cuốn sách đã được ca ngợi là một kiệt tác của văn học hiện đại.
the film was lauded for its stunning visuals and storytelling.
phim đã được ca ngợi vì hình ảnh tuyệt đẹp và kể chuyện hấp dẫn của nó.
she was lauded for her dedication to community service.
cô ấy đã được ca ngợi vì sự tận tâm của cô ấy đối với công việc cộng đồng.
the athlete was lauded for breaking multiple records.
vận động viên đã được ca ngợi vì phá vỡ nhiều kỷ lục.
his leadership was lauded during the crisis.
phong cách lãnh đạo của ông đã được ca ngợi trong cuộc khủng hoảng.
the research findings were lauded by experts in the field.
những phát hiện nghiên cứu đã được các chuyên gia trong lĩnh vực ca ngợi.
the chef was lauded for his exceptional culinary skills.
đầu bếp đã được ca ngợi vì những kỹ năng ẩm thực đặc biệt của mình.
the charity event was lauded for its success and impact.
sự kiện từ thiện đã được ca ngợi vì thành công và tác động của nó.
lauded artist
nghệ sĩ được ca ngợi
lauded performance
thành tích biểu diễn xuất sắc
lauded achievement
thành tựu đáng khen ngợi
lauded leader
nhà lãnh đạo được ca ngợi
lauded work
công việc xuất sắc
lauded initiative
sáng kiến được ca ngợi
lauded project
dự án xuất sắc
lauded novel
tiểu thuyết xuất sắc
lauded scientist
nhà khoa học xuất sắc
lauded film
phim xuất sắc
the artist was lauded for her innovative techniques.
nghệ sĩ đã được ca ngợi vì những kỹ thuật sáng tạo của cô.
his contributions to science were lauded by his peers.
những đóng góp của ông cho khoa học đã được những người đồng nghiệp ca ngợi.
the book was lauded as a masterpiece of modern literature.
Cuốn sách đã được ca ngợi là một kiệt tác của văn học hiện đại.
the film was lauded for its stunning visuals and storytelling.
phim đã được ca ngợi vì hình ảnh tuyệt đẹp và kể chuyện hấp dẫn của nó.
she was lauded for her dedication to community service.
cô ấy đã được ca ngợi vì sự tận tâm của cô ấy đối với công việc cộng đồng.
the athlete was lauded for breaking multiple records.
vận động viên đã được ca ngợi vì phá vỡ nhiều kỷ lục.
his leadership was lauded during the crisis.
phong cách lãnh đạo của ông đã được ca ngợi trong cuộc khủng hoảng.
the research findings were lauded by experts in the field.
những phát hiện nghiên cứu đã được các chuyên gia trong lĩnh vực ca ngợi.
the chef was lauded for his exceptional culinary skills.
đầu bếp đã được ca ngợi vì những kỹ năng ẩm thực đặc biệt của mình.
the charity event was lauded for its success and impact.
sự kiện từ thiện đã được ca ngợi vì thành công và tác động của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay