launders

[Mỹ]/ˈlɔːndəz/
[Anh]/ˈlɔndərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.rửa (quần áo, v.v.); ủi (quần áo, v.v.); làm sạch (thu nhập bất hợp pháp); làm cho có vẻ hợp pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

launders money

rửa tiền

launders clothes

giặt quần áo

launders linens

giặt đồ dùng giường

launders items

giặt các vật phẩm

launders textiles

giặt dệt may

launders fabric

giặt vải

launders uniforms

giặt đồng phục

launders towels

giặt khăn tắm

launders garments

giặt trang phục

launders sheets

giặt ga trải giường

Câu ví dụ

he launders money through various businesses.

anh ta rửa tiền thông qua nhiều doanh nghiệp.

the authorities are cracking down on those who launder funds.

các nhà chức trách đang tăng cường trấn áp những người rửa tiền.

she launders her clothes every weekend.

cô ấy giặt quần áo vào mỗi cuối tuần.

they suspect he launders money for the cartel.

họ nghi ngờ anh ta rửa tiền cho tập đoàn.

he launders his reputation by donating to charity.

anh ta rửa sạch danh tiếng của mình bằng cách quyên góp cho từ thiện.

the business was found to be laundering profits illegally.

doanh nghiệp bị phát hiện đang rửa tiền bất hợp pháp.

she launders her linens every month.

cô ấy giặt ga trải giường hàng tháng.

he was arrested for attempting to launder drug money.

anh ta bị bắt vì cố gắng rửa tiền ma túy.

they use complex schemes to launder their illicit gains.

họ sử dụng các kế hoạch phức tạp để rửa tiền bất hợp pháp của mình.

she launders her delicate fabrics by hand.

cô ấy giặt các loại vải tinh xảo bằng tay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay