launders money
rửa tiền
launders clothes
giặt quần áo
launders linens
giặt đồ dùng giường
launders items
giặt các vật phẩm
launders textiles
giặt dệt may
launders fabric
giặt vải
launders uniforms
giặt đồng phục
launders towels
giặt khăn tắm
launders garments
giặt trang phục
launders sheets
giặt ga trải giường
he launders money through various businesses.
anh ta rửa tiền thông qua nhiều doanh nghiệp.
the authorities are cracking down on those who launder funds.
các nhà chức trách đang tăng cường trấn áp những người rửa tiền.
she launders her clothes every weekend.
cô ấy giặt quần áo vào mỗi cuối tuần.
they suspect he launders money for the cartel.
họ nghi ngờ anh ta rửa tiền cho tập đoàn.
he launders his reputation by donating to charity.
anh ta rửa sạch danh tiếng của mình bằng cách quyên góp cho từ thiện.
the business was found to be laundering profits illegally.
doanh nghiệp bị phát hiện đang rửa tiền bất hợp pháp.
she launders her linens every month.
cô ấy giặt ga trải giường hàng tháng.
he was arrested for attempting to launder drug money.
anh ta bị bắt vì cố gắng rửa tiền ma túy.
they use complex schemes to launder their illicit gains.
họ sử dụng các kế hoạch phức tạp để rửa tiền bất hợp pháp của mình.
she launders her delicate fabrics by hand.
cô ấy giặt các loại vải tinh xảo bằng tay.
launders money
rửa tiền
launders clothes
giặt quần áo
launders linens
giặt đồ dùng giường
launders items
giặt các vật phẩm
launders textiles
giặt dệt may
launders fabric
giặt vải
launders uniforms
giặt đồng phục
launders towels
giặt khăn tắm
launders garments
giặt trang phục
launders sheets
giặt ga trải giường
he launders money through various businesses.
anh ta rửa tiền thông qua nhiều doanh nghiệp.
the authorities are cracking down on those who launder funds.
các nhà chức trách đang tăng cường trấn áp những người rửa tiền.
she launders her clothes every weekend.
cô ấy giặt quần áo vào mỗi cuối tuần.
they suspect he launders money for the cartel.
họ nghi ngờ anh ta rửa tiền cho tập đoàn.
he launders his reputation by donating to charity.
anh ta rửa sạch danh tiếng của mình bằng cách quyên góp cho từ thiện.
the business was found to be laundering profits illegally.
doanh nghiệp bị phát hiện đang rửa tiền bất hợp pháp.
she launders her linens every month.
cô ấy giặt ga trải giường hàng tháng.
he was arrested for attempting to launder drug money.
anh ta bị bắt vì cố gắng rửa tiền ma túy.
they use complex schemes to launder their illicit gains.
họ sử dụng các kế hoạch phức tạp để rửa tiền bất hợp pháp của mình.
she launders her delicate fabrics by hand.
cô ấy giặt các loại vải tinh xảo bằng tay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay