laureates

[Mỹ]/'lɒrɪət/
[Anh]/'lɔrɪət/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đội vương miện nguyệt quế; danh dự
n. nhà thơ được tôn vinh với vương miện nguyệt quế; người đã giành giải thưởng
vt. đội vương miện nguyệt quế

Cụm từ & Cách kết hợp

Nobel laureate

người đoạt giải Nobel

poetry laureate

nhà thơ đoạt giải

Nobel Prize laureate

người đoạt giải Nobel

poet laureate

nhà thơ đoạt giải

Câu ví dụ

He was a Nobel laureate in physics.

Ông là một người đoạt giải Nobel về vật lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay