lavishing attention
ban tặng sự quan tâm
lavishing love
ban tặng tình yêu
lavishing gifts
ban tặng quà tặng
lavishing praise
ban tặng lời khen ngợi
lavishing care
ban tặng sự quan tâm chăm sóc
lavishing wealth
ban tặng sự giàu có
lavishing resources
ban tặng nguồn lực
lavishing time
ban tặng thời gian
lavishing kindness
ban tặng sự tử tế
she is lavishing attention on her new puppy.
Cô ấy đang dành sự quan tâm đặc biệt cho chú chó con mới của mình.
the hotel is known for lavishing guests with luxury.
Khách sạn nổi tiếng với việc nuông chiều khách bằng những tiện nghi xa xỉ.
he spent the evening lavishing gifts on his girlfriend.
Anh ấy đã dành buổi tối tặng quà cho bạn gái của mình.
the philanthropist is lavishing funds on community projects.
Nhà hảo tâm đang dành rất nhiều tiền cho các dự án cộng đồng.
they are lavishing praise on the talented young artist.
Họ đang hết lời khen ngợi nghệ sĩ trẻ tài năng.
she enjoys lavishing her friends with homemade meals.
Cô ấy thích chiều chuộng bạn bè bằng những bữa ăn tự làm.
the company is lavishing bonuses on its top performers.
Công ty đang thưởng những khoản tiền lớn cho những người thực hiện tốt nhất.
he was lavishing compliments on her new hairstyle.
Anh ấy đang hết lời khen ngợi kiểu tóc mới của cô ấy.
the garden was lavishing blooms in the spring sun.
Khu vườn tràn ngập những bông hoa dưới ánh nắng mùa xuân.
they are lavishing time and effort on their new project.
Họ đang dành nhiều thời gian và công sức cho dự án mới của mình.
lavishing attention
ban tặng sự quan tâm
lavishing love
ban tặng tình yêu
lavishing gifts
ban tặng quà tặng
lavishing praise
ban tặng lời khen ngợi
lavishing care
ban tặng sự quan tâm chăm sóc
lavishing wealth
ban tặng sự giàu có
lavishing resources
ban tặng nguồn lực
lavishing time
ban tặng thời gian
lavishing kindness
ban tặng sự tử tế
she is lavishing attention on her new puppy.
Cô ấy đang dành sự quan tâm đặc biệt cho chú chó con mới của mình.
the hotel is known for lavishing guests with luxury.
Khách sạn nổi tiếng với việc nuông chiều khách bằng những tiện nghi xa xỉ.
he spent the evening lavishing gifts on his girlfriend.
Anh ấy đã dành buổi tối tặng quà cho bạn gái của mình.
the philanthropist is lavishing funds on community projects.
Nhà hảo tâm đang dành rất nhiều tiền cho các dự án cộng đồng.
they are lavishing praise on the talented young artist.
Họ đang hết lời khen ngợi nghệ sĩ trẻ tài năng.
she enjoys lavishing her friends with homemade meals.
Cô ấy thích chiều chuộng bạn bè bằng những bữa ăn tự làm.
the company is lavishing bonuses on its top performers.
Công ty đang thưởng những khoản tiền lớn cho những người thực hiện tốt nhất.
he was lavishing compliments on her new hairstyle.
Anh ấy đang hết lời khen ngợi kiểu tóc mới của cô ấy.
the garden was lavishing blooms in the spring sun.
Khu vườn tràn ngập những bông hoa dưới ánh nắng mùa xuân.
they are lavishing time and effort on their new project.
Họ đang dành nhiều thời gian và công sức cho dự án mới của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay