| số nhiều | laypeople |
layperson's perspective
quan điểm của người không chuyên
layperson's guide
hướng dẫn dành cho người không chuyên
layperson's understanding
sự hiểu biết của người không chuyên
layperson's knowledge
kiến thức của người không chuyên
layperson's view
ý kiến của người không chuyên
layperson's insight
thấy rõ của người không chuyên
layperson's explanation
giải thích của người không chuyên
layperson's opinion
ý kiến của người không chuyên
layperson's role
vai trò của người không chuyên
layperson's experience
kinh nghiệm của người không chuyên
the layperson may find the technical jargon confusing.
người không chuyên có thể thấy thuật ngữ kỹ thuật khó hiểu.
as a layperson, i appreciate the simple explanations.
Với tư cách là một người không chuyên, tôi đánh giá cao những lời giải thích đơn giản.
the article is written for a layperson audience.
Bài viết được viết cho đối tượng độc giả không chuyên.
a layperson's understanding of science can be very different.
Sự hiểu biết của một người không chuyên về khoa học có thể rất khác nhau.
it’s important to communicate clearly with a layperson.
Điều quan trọng là phải giao tiếp rõ ràng với người không chuyên.
the presentation was designed for a layperson, not experts.
Bài thuyết trình được thiết kế cho người không chuyên, không phải chuyên gia.
a layperson might not grasp the complexity of the issue.
Một người không chuyên có thể không hiểu được sự phức tạp của vấn đề.
experts often need to simplify concepts for the layperson.
Các chuyên gia thường cần đơn giản hóa các khái niệm cho người không chuyên.
even a layperson can appreciate the beauty of art.
Ngay cả một người không chuyên cũng có thể đánh giá cao vẻ đẹp của nghệ thuật.
the guidebook is perfect for the layperson interested in history.
Cuốn sách hướng dẫn rất phù hợp cho người không chuyên quan tâm đến lịch sử.
layperson's perspective
quan điểm của người không chuyên
layperson's guide
hướng dẫn dành cho người không chuyên
layperson's understanding
sự hiểu biết của người không chuyên
layperson's knowledge
kiến thức của người không chuyên
layperson's view
ý kiến của người không chuyên
layperson's insight
thấy rõ của người không chuyên
layperson's explanation
giải thích của người không chuyên
layperson's opinion
ý kiến của người không chuyên
layperson's role
vai trò của người không chuyên
layperson's experience
kinh nghiệm của người không chuyên
the layperson may find the technical jargon confusing.
người không chuyên có thể thấy thuật ngữ kỹ thuật khó hiểu.
as a layperson, i appreciate the simple explanations.
Với tư cách là một người không chuyên, tôi đánh giá cao những lời giải thích đơn giản.
the article is written for a layperson audience.
Bài viết được viết cho đối tượng độc giả không chuyên.
a layperson's understanding of science can be very different.
Sự hiểu biết của một người không chuyên về khoa học có thể rất khác nhau.
it’s important to communicate clearly with a layperson.
Điều quan trọng là phải giao tiếp rõ ràng với người không chuyên.
the presentation was designed for a layperson, not experts.
Bài thuyết trình được thiết kế cho người không chuyên, không phải chuyên gia.
a layperson might not grasp the complexity of the issue.
Một người không chuyên có thể không hiểu được sự phức tạp của vấn đề.
experts often need to simplify concepts for the layperson.
Các chuyên gia thường cần đơn giản hóa các khái niệm cho người không chuyên.
even a layperson can appreciate the beauty of art.
Ngay cả một người không chuyên cũng có thể đánh giá cao vẻ đẹp của nghệ thuật.
the guidebook is perfect for the layperson interested in history.
Cuốn sách hướng dẫn rất phù hợp cho người không chuyên quan tâm đến lịch sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay