lazed around
nằm ườn ườn
lazed about
nằm ườn ườn
lazed away
nằm ườn ườn
lazed in
nằm ườn ườn
lazed out
nằm ườn ườn
lazed off
nằm ườn ườn
lazed through
nằm ườn ườn
lazed up
nằm ườn ườn
lazed on
nằm ườn ườn
lazed back
nằm ườn ườn
lazed around
nằm ườn ườn
lazed about
nằm ườn ườn
lazed away
nằm ườn ườn
lazed in
nằm ườn ườn
lazed out
nằm ườn ườn
lazed off
nằm ườn ườn
lazed through
nằm ườn ườn
lazed up
nằm ườn ườn
lazed on
nằm ườn ườn
lazed back
nằm ườn ườn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay