lazed

[Mỹ]/leɪzd/
[Anh]/leɪzd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dành thời gian một cách thư giãn, lười biếng

Cụm từ & Cách kết hợp

lazed around

nằm ườn ườn

lazed about

nằm ườn ườn

lazed away

nằm ườn ườn

lazed in

nằm ườn ườn

lazed out

nằm ườn ườn

lazed off

nằm ườn ườn

lazed through

nằm ườn ườn

lazed up

nằm ườn ườn

lazed on

nằm ườn ườn

lazed back

nằm ườn ườn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay