lounged

[Mỹ]/[ˈlʌŋd]/
[Anh]/[ˈlʌŋd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Nằm nghiêng hoặc duỗi người một cách lười biếng; nằm thư giãn; ngồi hoặc nằm một cách thoải mái và dễ chịu.
v. (dạng quá khứ của lounge) Dạng quá khứ của động từ "lounge".

Cụm từ & Cách kết hợp

lounged about

Vietnamese_translation

lounged comfortably

Vietnamese_translation

lounged on

Vietnamese_translation

lounged against

Vietnamese_translation

lounged idly

Vietnamese_translation

she lounged

Vietnamese_translation

he lounged

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she lounged on the sofa, reading a novel.

Cô ấy nằm dài trên ghế sofa, đọc một cuốn tiểu thuyết.

they lounged by the pool, enjoying the sunshine.

Họ nằm dài bên hồ bơi, tận hưởng ánh nắng.

he lounged against the window, watching the rain.

Anh ấy nằm dài dựa vào cửa sổ, ngắm mưa.

the cat lounged in a patch of sunlight.

Con mèo nằm dài trong một tia nắng.

we lounged around all afternoon, doing nothing.

Chúng tôi nằm dài suốt buổi chiều, không làm gì cả.

lounged in a comfortable chair, she dozed off.

Nằm dài trên một chiếc ghế thoải mái, cô ấy thiếp đi.

the guests lounged in the living room, chatting.

Các vị khách nằm dài trong phòng khách, trò chuyện.

he lounged on the beach, sipping a cool drink.

Anh ấy nằm dài trên bãi biển, vừa uống một đồ uống mát lạnh.

lounged against the cushions, she felt completely relaxed.

Nằm dài dựa vào gối, cô ấy cảm thấy hoàn toàn thư giãn.

they lounged about the hotel lobby, waiting for their flight.

Họ nằm dài quanh sảnh khách sạn, chờ chuyến bay của mình.

lounged in a hammock, he enjoyed the peaceful atmosphere.

Nằm dài trên cái võng, anh ấy tận hưởng không khí yên bình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay