lazing around
nằm ườn ườn
lazing about
nằm ườn ườn
lazing in
nằm ườn ườn trong
lazing out
nằm ườn ườn bên ngoài
lazing on
nằm ườn ườn trên
lazing together
nằm ườn ườn cùng nhau
lazing by
nằm ườn ườn bên cạnh
lazing away
nằm ườn ườn
lazing outside
nằm ườn ườn bên ngoài
lazing indoors
nằm ườn ườn trong nhà
after a long week, i enjoy lazing around on the weekend.
Sau một tuần dài, tôi thích nằm ườn ườn vào cuối tuần.
she spent the whole afternoon lazing by the pool.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều nằm ườn ườn bên hồ bơi.
on rainy days, i love lazing indoors with a good book.
Những ngày mưa, tôi thích nằm ườn ườn trong nhà với một cuốn sách hay.
we spent the day lazing on the beach and soaking up the sun.
Chúng tôi đã dành cả ngày nằm ườn ườn trên bãi biển và tắm nắng.
there's nothing better than lazing around with friends on a lazy sunday.
Không có gì tốt hơn là nằm ườn ườn với bạn bè vào một ngày chủ nhật nhàn nhã.
he was lazing about instead of doing his homework.
Anh ấy đang nằm ườn ườn thay vì làm bài tập về nhà.
the cat loves lazing in the sunbeam that comes through the window.
Con mèo thích nằm ườn ườn trong ánh nắng chiếu qua cửa sổ.
we spent our vacation lazing in the hammock.
Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ của mình để nằm ườn ườn trên võng.
on weekends, i prefer lazing around rather than going out.
Vào cuối tuần, tôi thích nằm ườn ườn hơn là ra ngoài.
he enjoys lazing around and watching movies all day.
Anh ấy thích nằm ườn ườn và xem phim cả ngày.
lazing around
nằm ườn ườn
lazing about
nằm ườn ườn
lazing in
nằm ườn ườn trong
lazing out
nằm ườn ườn bên ngoài
lazing on
nằm ườn ườn trên
lazing together
nằm ườn ườn cùng nhau
lazing by
nằm ườn ườn bên cạnh
lazing away
nằm ườn ườn
lazing outside
nằm ườn ườn bên ngoài
lazing indoors
nằm ườn ườn trong nhà
after a long week, i enjoy lazing around on the weekend.
Sau một tuần dài, tôi thích nằm ườn ườn vào cuối tuần.
she spent the whole afternoon lazing by the pool.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều nằm ườn ườn bên hồ bơi.
on rainy days, i love lazing indoors with a good book.
Những ngày mưa, tôi thích nằm ườn ườn trong nhà với một cuốn sách hay.
we spent the day lazing on the beach and soaking up the sun.
Chúng tôi đã dành cả ngày nằm ườn ườn trên bãi biển và tắm nắng.
there's nothing better than lazing around with friends on a lazy sunday.
Không có gì tốt hơn là nằm ườn ườn với bạn bè vào một ngày chủ nhật nhàn nhã.
he was lazing about instead of doing his homework.
Anh ấy đang nằm ườn ườn thay vì làm bài tập về nhà.
the cat loves lazing in the sunbeam that comes through the window.
Con mèo thích nằm ườn ườn trong ánh nắng chiếu qua cửa sổ.
we spent our vacation lazing in the hammock.
Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ của mình để nằm ườn ườn trên võng.
on weekends, i prefer lazing around rather than going out.
Vào cuối tuần, tôi thích nằm ườn ườn hơn là ra ngoài.
he enjoys lazing around and watching movies all day.
Anh ấy thích nằm ườn ườn và xem phim cả ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay