lounging around
nghỉ ngơi thư giãn
lounging comfortably
nghỉ ngơi thoải mái
lounging on sofa
nghỉ ngơi trên sofa
lounging about
nghỉ ngơi xung quanh
was lounging
đang nghỉ ngơi
lounging suit
veston ngủ
lounging chair
ghế bạt
enjoying lounging
thưởng thức việc nghỉ ngơi
spent lounging
dành thời gian nghỉ ngơi
lounging area
khu vực nghỉ ngơi
she enjoys lounging on the sofa with a good book.
Cô ấy thích nằm dài trên sofa với một cuốn sách hay.
we spent the afternoon lounging by the pool.
Chúng tôi đã dành buổi chiều nằm dài bên hồ bơi.
he was lounging in a comfortable armchair, watching tv.
Anh ấy nằm dài trên một chiếc ghế bành thoải mái, xem TV.
the cat was lounging in a sunbeam on the rug.
Con mèo nằm dài trong một vệt nắng trên tấm thảm.
they were lounging around the patio, chatting and laughing.
Họ nằm dài quanh khu vực sân hiên, trò chuyện và cười nói.
i love lounging in my pajamas on a sunday morning.
Tôi thích nằm dài trong bộ pijama của mình vào buổi sáng chủ nhật.
the hotel offered a luxurious lounging area with comfortable seating.
Khách sạn cung cấp một khu vực nằm dài sang trọng với chỗ ngồi thoải mái.
after a long day, i just enjoy lounging and relaxing.
Sau một ngày dài, tôi chỉ thích nằm dài và thư giãn.
the couple was lounging on the beach, enjoying the sunset.
Đôi vợ chồng nằm dài trên bãi biển, tận hưởng hoàng hôn.
the students were lounging on the grass during the break.
Sinh viên nằm dài trên cỏ trong giờ nghỉ.
she was lounging around, waiting for her friend to arrive.
Cô ấy nằm dài chờ bạn của cô ấy đến.
lounging around
nghỉ ngơi thư giãn
lounging comfortably
nghỉ ngơi thoải mái
lounging on sofa
nghỉ ngơi trên sofa
lounging about
nghỉ ngơi xung quanh
was lounging
đang nghỉ ngơi
lounging suit
veston ngủ
lounging chair
ghế bạt
enjoying lounging
thưởng thức việc nghỉ ngơi
spent lounging
dành thời gian nghỉ ngơi
lounging area
khu vực nghỉ ngơi
she enjoys lounging on the sofa with a good book.
Cô ấy thích nằm dài trên sofa với một cuốn sách hay.
we spent the afternoon lounging by the pool.
Chúng tôi đã dành buổi chiều nằm dài bên hồ bơi.
he was lounging in a comfortable armchair, watching tv.
Anh ấy nằm dài trên một chiếc ghế bành thoải mái, xem TV.
the cat was lounging in a sunbeam on the rug.
Con mèo nằm dài trong một vệt nắng trên tấm thảm.
they were lounging around the patio, chatting and laughing.
Họ nằm dài quanh khu vực sân hiên, trò chuyện và cười nói.
i love lounging in my pajamas on a sunday morning.
Tôi thích nằm dài trong bộ pijama của mình vào buổi sáng chủ nhật.
the hotel offered a luxurious lounging area with comfortable seating.
Khách sạn cung cấp một khu vực nằm dài sang trọng với chỗ ngồi thoải mái.
after a long day, i just enjoy lounging and relaxing.
Sau một ngày dài, tôi chỉ thích nằm dài và thư giãn.
the couple was lounging on the beach, enjoying the sunset.
Đôi vợ chồng nằm dài trên bãi biển, tận hưởng hoàng hôn.
the students were lounging on the grass during the break.
Sinh viên nằm dài trên cỏ trong giờ nghỉ.
she was lounging around, waiting for her friend to arrive.
Cô ấy nằm dài chờ bạn của cô ấy đến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay