leaf-falling season
mùa lá rụng
watching leaf-falling
ngắm lá rụng
leaf-falling gently
lá rụng nhẹ nhàng
leaf-falling sound
tiếng lá rụng
after leaf-falling
sau khi lá rụng
leaf-falling trees
cây lá rụng
leaf-falling slowly
lá rụng chậm rãi
leaf-falling down
lá rụng xuống
during leaf-falling
trong lúc lá rụng
leaf-falling colors
màu sắc lá rụng
we watched the leaf-falling spectacle from our balcony.
Chúng tôi đã ngắm nhìn cảnh lá rụng từ ban công của mình.
the gentle leaf-falling created a peaceful atmosphere.
Cái sự rơi nhẹ nhàng của lá tạo nên một không khí bình yên.
a carpet of leaf-falling covered the ground in the park.
Một tấm thảm lá rụng bao phủ mặt đất trong công viên.
the children enjoyed playing in the leaf-falling piles.
Các em nhỏ tận hưởng việc chơi đùa trong đống lá rụng.
the sound of leaf-falling was soothing and relaxing.
Âm thanh của lá rụng thật dễ chịu và thư giãn.
early leaf-falling signaled the coming of autumn.
Sự rụng lá sớm báo hiệu mùa thu đang đến gần.
the vibrant leaf-falling painted the forest in warm colors.
Sự rụng lá rực rỡ đã tô điểm cho rừng bằng những màu ấm áp.
we raked up the leaf-falling to prepare for winter.
Chúng tôi quét sạch lá rụng để chuẩn bị cho mùa đông.
the wind accelerated the leaf-falling process.
Gió làm tăng tốc quá trình lá rụng.
the beauty of leaf-falling is a seasonal delight.
Đẹp của lá rụng là niềm vui theo mùa.
we documented the leaf-falling with our cameras.
Chúng tôi ghi lại cảnh lá rụng bằng máy ảnh của mình.
the constant leaf-falling created a swirling effect.
Sự rụng lá liên tục tạo ra hiệu ứng xoáy.
leaf-falling season
mùa lá rụng
watching leaf-falling
ngắm lá rụng
leaf-falling gently
lá rụng nhẹ nhàng
leaf-falling sound
tiếng lá rụng
after leaf-falling
sau khi lá rụng
leaf-falling trees
cây lá rụng
leaf-falling slowly
lá rụng chậm rãi
leaf-falling down
lá rụng xuống
during leaf-falling
trong lúc lá rụng
leaf-falling colors
màu sắc lá rụng
we watched the leaf-falling spectacle from our balcony.
Chúng tôi đã ngắm nhìn cảnh lá rụng từ ban công của mình.
the gentle leaf-falling created a peaceful atmosphere.
Cái sự rơi nhẹ nhàng của lá tạo nên một không khí bình yên.
a carpet of leaf-falling covered the ground in the park.
Một tấm thảm lá rụng bao phủ mặt đất trong công viên.
the children enjoyed playing in the leaf-falling piles.
Các em nhỏ tận hưởng việc chơi đùa trong đống lá rụng.
the sound of leaf-falling was soothing and relaxing.
Âm thanh của lá rụng thật dễ chịu và thư giãn.
early leaf-falling signaled the coming of autumn.
Sự rụng lá sớm báo hiệu mùa thu đang đến gần.
the vibrant leaf-falling painted the forest in warm colors.
Sự rụng lá rực rỡ đã tô điểm cho rừng bằng những màu ấm áp.
we raked up the leaf-falling to prepare for winter.
Chúng tôi quét sạch lá rụng để chuẩn bị cho mùa đông.
the wind accelerated the leaf-falling process.
Gió làm tăng tốc quá trình lá rụng.
the beauty of leaf-falling is a seasonal delight.
Đẹp của lá rụng là niềm vui theo mùa.
we documented the leaf-falling with our cameras.
Chúng tôi ghi lại cảnh lá rụng bằng máy ảnh của mình.
the constant leaf-falling created a swirling effect.
Sự rụng lá liên tục tạo ra hiệu ứng xoáy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay