trees

[Mỹ]/triːz/
[Anh]/triːz/

Dịch

n.trees (plural of tree)

Cụm từ & Cách kết hợp

tall trees

Những cái cây cao

plant trees

trồng cây

trees grow

cây lớn lên

among trees

giữa những cái cây

tree leaves

lá cây

trees sway

cây cối lay động

cut trees

cắt cây

protect trees

bảo vệ cây

ancient trees

những cái cây cổ thụ

near trees

gần những cái cây

Câu ví dụ

the children loved to climb the trees in the park.

Những đứa trẻ rất thích leo trèo trên cây trong công viên.

we planted several young trees in our garden.

Chúng tôi đã trồng nhiều cây non trong vườn của chúng tôi.

the forest was full of tall, ancient trees.

Khu rừng đầy những cây cao lớn, cổ thụ.

autumn leaves fell from the trees, creating a colorful carpet.

Lá cây mùa thu rơi xuống từ cây, tạo ra một tấm thảm đầy màu sắc.

the lumber company cut down many trees for timber.

Công ty khai thác gỗ đã đốn hạ nhiều cây để lấy gỗ.

we sheltered from the rain under the trees.

Chúng tôi trú mưa dưới tán cây.

the birds built nests high up in the trees.

Những con chim làm tổ cao trên cây.

the trees swayed gently in the breeze.

những cái cây lay động nhẹ nhàng trong gió.

we admired the beautiful flowering trees in the orchard.

Chúng tôi ngưỡng mộ những cây ăn quả ra hoa đẹp trong vườn cây.

the roots of the trees spread deep into the ground.

Rễ cây lan rộng sâu xuống lòng đất.

the artist painted a landscape featuring majestic trees.

Nghệ sĩ đã vẽ một phong cảnh có các cây cao lớn, tráng lệ.

we walked among the trees, enjoying the fresh air.

Chúng tôi đi bộ giữa những hàng cây, tận hưởng không khí trong lành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay