leas

[Mỹ]/liːz/
[Anh]/liz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của lea; đồng cỏ hoặc đất cỏ
v. cho thuê hoặc thuê đất

Cụm từ & Cách kết hợp

least of all

ít nhất là tất cả

lease agreement

thỏa thuận thuê

lease term

thời hạn thuê

lease payment

thanh toán tiền thuê

least likely

ít có khả năng nhất

lease option

tùy chọn thuê

lease renewal

gia hạn thuê

least favorite

ít yêu thích nhất

least concern

ít quan tâm nhất

leaseback agreement

thỏa thuận thuê lại

Câu ví dụ

she has a lease on a new apartment.

Cô ấy có một hợp đồng thuê nhà tại một căn hộ mới.

they decided to lease a car for the summer.

Họ quyết định thuê một chiếc xe cho mùa hè.

the company has a long-term lease for the office space.

Công ty có hợp đồng thuê dài hạn cho không gian văn phòng.

it's important to read the lease agreement carefully.

Điều quan trọng là phải đọc kỹ hợp đồng thuê.

he is looking for a lease that allows pets.

Anh ấy đang tìm một hợp đồng thuê cho phép nuôi thú cưng.

they signed a lease for a commercial property.

Họ đã ký một hợp đồng thuê cho một bất động sản thương mại.

the lease expires at the end of the year.

Hợp đồng thuê hết hạn vào cuối năm.

she wants to negotiate the terms of her lease.

Cô ấy muốn thương lượng các điều khoản của hợp đồng thuê của mình.

he paid a deposit when he signed the lease.

Anh ấy đã trả một khoản đặt cọc khi ký hợp đồng thuê.

they are considering a lease-to-own option.

Họ đang xem xét lựa chọn thuê mua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay