leathercraft

[Mỹ]/ˈlɛðəkrɑːft/
[Anh]/ˈlɛðərkræft/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghệ thuật làm đồ từ da

Cụm từ & Cách kết hợp

leathercraft skills

kỹ năng làm đồ da

leathercraft workshop

xưởng làm đồ da

leathercraft tools

dụng cụ làm đồ da

leathercraft techniques

kỹ thuật làm đồ da

leathercraft projects

dự án làm đồ da

leathercraft supplies

nguyên liệu làm đồ da

leathercraft classes

lớp học làm đồ da

leathercraft design

thiết kế đồ da

leathercraft artisans

nghề thủ công da

leathercraft community

cộng đồng làm đồ da

Câu ví dụ

leathercraft is a fascinating hobby.

thủ công da là một sở thích thú vị.

he learned leathercraft from his grandfather.

anh ấy đã học thủ công da từ ông nội của mình.

she sells handmade leathercraft items online.

cô ấy bán các sản phẩm thủ công da tự làm trực tuyến.

leathercraft requires patience and skill.

thủ công da đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.

they organized a leathercraft workshop last weekend.

họ đã tổ chức một hội thảo thủ công da vào cuối tuần trước.

his leathercraft creations are very popular.

những sản phẩm thủ công da của anh ấy rất phổ biến.

she enjoys teaching leathercraft to beginners.

cô ấy thích dạy thủ công da cho người mới bắt đầu.

leathercraft tools can be quite expensive.

các công cụ thủ công da có thể khá đắt đỏ.

he specializes in traditional leathercraft techniques.

anh ấy chuyên về các kỹ thuật thủ công da truyền thống.

leathercraft is a great way to express creativity.

thủ công da là một cách tuyệt vời để thể hiện sự sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay