leathercraft skills
kỹ năng làm đồ da
leathercraft workshop
xưởng làm đồ da
leathercraft tools
dụng cụ làm đồ da
leathercraft techniques
kỹ thuật làm đồ da
leathercraft projects
dự án làm đồ da
leathercraft supplies
nguyên liệu làm đồ da
leathercraft classes
lớp học làm đồ da
leathercraft design
thiết kế đồ da
leathercraft artisans
nghề thủ công da
leathercraft community
cộng đồng làm đồ da
leathercraft is a fascinating hobby.
thủ công da là một sở thích thú vị.
he learned leathercraft from his grandfather.
anh ấy đã học thủ công da từ ông nội của mình.
she sells handmade leathercraft items online.
cô ấy bán các sản phẩm thủ công da tự làm trực tuyến.
leathercraft requires patience and skill.
thủ công da đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
they organized a leathercraft workshop last weekend.
họ đã tổ chức một hội thảo thủ công da vào cuối tuần trước.
his leathercraft creations are very popular.
những sản phẩm thủ công da của anh ấy rất phổ biến.
she enjoys teaching leathercraft to beginners.
cô ấy thích dạy thủ công da cho người mới bắt đầu.
leathercraft tools can be quite expensive.
các công cụ thủ công da có thể khá đắt đỏ.
he specializes in traditional leathercraft techniques.
anh ấy chuyên về các kỹ thuật thủ công da truyền thống.
leathercraft is a great way to express creativity.
thủ công da là một cách tuyệt vời để thể hiện sự sáng tạo.
leathercraft skills
kỹ năng làm đồ da
leathercraft workshop
xưởng làm đồ da
leathercraft tools
dụng cụ làm đồ da
leathercraft techniques
kỹ thuật làm đồ da
leathercraft projects
dự án làm đồ da
leathercraft supplies
nguyên liệu làm đồ da
leathercraft classes
lớp học làm đồ da
leathercraft design
thiết kế đồ da
leathercraft artisans
nghề thủ công da
leathercraft community
cộng đồng làm đồ da
leathercraft is a fascinating hobby.
thủ công da là một sở thích thú vị.
he learned leathercraft from his grandfather.
anh ấy đã học thủ công da từ ông nội của mình.
she sells handmade leathercraft items online.
cô ấy bán các sản phẩm thủ công da tự làm trực tuyến.
leathercraft requires patience and skill.
thủ công da đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
they organized a leathercraft workshop last weekend.
họ đã tổ chức một hội thảo thủ công da vào cuối tuần trước.
his leathercraft creations are very popular.
những sản phẩm thủ công da của anh ấy rất phổ biến.
she enjoys teaching leathercraft to beginners.
cô ấy thích dạy thủ công da cho người mới bắt đầu.
leathercraft tools can be quite expensive.
các công cụ thủ công da có thể khá đắt đỏ.
he specializes in traditional leathercraft techniques.
anh ấy chuyên về các kỹ thuật thủ công da truyền thống.
leathercraft is a great way to express creativity.
thủ công da là một cách tuyệt vời để thể hiện sự sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay