lecher

[Mỹ]/'letʃə/
[Anh]/ˈlɛtʃɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một kẻ dâm dục
Word Forms
số nhiềulechers

Câu ví dụ

The lecher was caught harassing women in the park.

Kẻ biến thái đã bị bắt gặp khi đang quấy rối phụ nữ trong công viên.

She avoided the lecher at the party.

Cô ấy tránh xa kẻ biến thái tại bữa tiệc.

The lecher's behavior made everyone uncomfortable.

Hành vi của kẻ biến thái khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

He was known as a notorious lecher in the neighborhood.

Hắn ta nổi tiếng là một kẻ biến thái lốm loằm trong khu phố.

The lecher's advances were met with rejection.

Những hành động tán tỉnh của kẻ biến thái đã bị từ chối.

She warned her friends about the lecher at the bar.

Cô ấy cảnh báo bạn bè của mình về kẻ biến thái ở quán bar.

The lecher's lewd comments made everyone cringe.

Những lời bình phẩm tục tĩu của kẻ biến thái khiến mọi người phải rùng mình.

He was fired from his job for being a lecher in the workplace.

Hắn ta bị sa thải khỏi công việc vì là một kẻ biến thái nơi làm việc.

The lecher was banned from the club for inappropriate behavior.

Kẻ biến thái bị cấm khỏi câu lạc bộ vì hành vi không phù hợp.

She refused to go on a date with the lecher from her office.

Cô ấy từ chối đi chơi với kẻ biến thái từ văn phòng của cô ấy.

Ví dụ thực tế

I hear he's a drunken little lecher prone to all manner of perversions.

Tôi nghe nói hắn là một kẻ lăng mạ say xỉn, nhỏ bé và dễ dãi, dễ bị sa ngã vào mọi thứ đồi bại.

Nguồn: Game of Thrones (Season 1)

" The wren goes to't and the small gilded fly does lecher in my sight." Maddeningly they rumbled in his ears.

" Chim sẻ làm việc đó và con ruồi vàng nhỏ bé lăng mạ trong tầm mắt tôi." Chúng vang vọng trong tai anh một cách khó chịu.

Nguồn: Brave New World

You think I'd let that old lecher put his hands on me?

Bạn nghĩ tôi sẽ để lão lăng mạ đó đặt tay lên người tôi sao?

Nguồn: Game of Thrones Season 4

Bringing that filthy old lecher into our house.

Rước lão lăng mạ đồi bại đó vào nhà chúng ta.

Nguồn: The Durrells Season 1

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay