financial ledgers
sổ sách tài chính
accounting ledgers
sổ sách kế toán
general ledgers
sổ sách chung
digital ledgers
sổ sách điện tử
ledger entries
nhập cảnh sổ sách
audit ledgers
sổ sách kiểm toán
ledger accounts
tài khoản sổ sách
manual ledgers
sổ sách thủ công
ledger balances
số dư sổ sách
sales ledgers
sổ sách bán hàng
the accountant reviewed the ledgers for any discrepancies.
nguyên nhân kế toán đã xem xét các sổ sách để tìm kiếm bất kỳ sự khác biệt nào.
we need to update our financial ledgers before the audit.
chúng tôi cần cập nhật sổ sách tài chính của mình trước khi kiểm toán.
digital ledgers have made tracking transactions much easier.
các sổ sách điện tử đã giúp theo dõi giao dịch dễ dàng hơn nhiều.
the company maintains ledgers for all its expenses.
công ty duy trì sổ sách cho tất cả các chi phí của mình.
she recorded each sale in the ledgers meticulously.
cô ấy đã ghi lại từng giao dịch bán hàng trong sổ sách một cách tỉ mỉ.
accurate ledgers are essential for financial planning.
các sổ sách chính xác là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch tài chính.
the ledgers were kept in a secure location to prevent theft.
các sổ sách được giữ ở một vị trí an toàn để ngăn ngừa trộm cắp.
he learned how to balance the ledgers during his internship.
anh ấy đã học cách cân đối sổ sách trong thời gian thực tập của mình.
the ledgers provided a clear picture of the company's finances.
các sổ sách cung cấp một bức tranh rõ ràng về tình hình tài chính của công ty.
they switched to cloud-based ledgers for better accessibility.
họ chuyển sang sử dụng sổ sách dựa trên đám mây để dễ dàng truy cập hơn.
financial ledgers
sổ sách tài chính
accounting ledgers
sổ sách kế toán
general ledgers
sổ sách chung
digital ledgers
sổ sách điện tử
ledger entries
nhập cảnh sổ sách
audit ledgers
sổ sách kiểm toán
ledger accounts
tài khoản sổ sách
manual ledgers
sổ sách thủ công
ledger balances
số dư sổ sách
sales ledgers
sổ sách bán hàng
the accountant reviewed the ledgers for any discrepancies.
nguyên nhân kế toán đã xem xét các sổ sách để tìm kiếm bất kỳ sự khác biệt nào.
we need to update our financial ledgers before the audit.
chúng tôi cần cập nhật sổ sách tài chính của mình trước khi kiểm toán.
digital ledgers have made tracking transactions much easier.
các sổ sách điện tử đã giúp theo dõi giao dịch dễ dàng hơn nhiều.
the company maintains ledgers for all its expenses.
công ty duy trì sổ sách cho tất cả các chi phí của mình.
she recorded each sale in the ledgers meticulously.
cô ấy đã ghi lại từng giao dịch bán hàng trong sổ sách một cách tỉ mỉ.
accurate ledgers are essential for financial planning.
các sổ sách chính xác là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch tài chính.
the ledgers were kept in a secure location to prevent theft.
các sổ sách được giữ ở một vị trí an toàn để ngăn ngừa trộm cắp.
he learned how to balance the ledgers during his internship.
anh ấy đã học cách cân đối sổ sách trong thời gian thực tập của mình.
the ledgers provided a clear picture of the company's finances.
các sổ sách cung cấp một bức tranh rõ ràng về tình hình tài chính của công ty.
they switched to cloud-based ledgers for better accessibility.
họ chuyển sang sử dụng sổ sách dựa trên đám mây để dễ dàng truy cập hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay