left-wing politics
chính trị cánh tả
left-wing media
phương tiện truyền thông cánh tả
left-wing views
quan điểm cánh tả
being left-wing
là người cánh tả
left-wing ideology
tư tưởng cánh tả
strongly left-wing
cánh tả mạnh mẽ
left-wing candidate
ứng cử viên cánh tả
left-wing agenda
th chương trình nghị sự cánh tả
a left-wing shift
sự chuyển dịch sang cánh tả
left-wing think tank
nhóm tư tưởng cánh tả
the candidate's left-wing policies resonated with young voters.
Các chính sách cánh tả của ứng cử viên đã tạo được sự đồng thuận với giới trẻ.
he identifies as left-wing and supports universal healthcare.
Anh tự nhận mình là người cánh tả và ủng hộ chăm sóc sức khỏe toàn dân.
the party's left-wing faction pushed for stronger environmental regulations.
Phe cánh tả của đảng đã thúc đẩy các quy định về môi trường mạnh mẽ hơn.
she's a staunch left-wing activist fighting for social justice.
Cô là một người hoạt động xã hội cánh tả mạnh mẽ, đấu tranh cho công bằng xã hội.
the debate centered on the merits of left-wing economic models.
Cuộc tranh luận tập trung vào những ưu điểm của các mô hình kinh tế cánh tả.
he criticized the government's shift away from left-wing principles.
Anh chỉ trích sự chuyển đổi của chính phủ khỏi các nguyên tắc cánh tả.
the left-wing think tank published a report on income inequality.
Nhóm nghiên cứu cánh tả đã công bố một báo cáo về bất bình đẳng thu nhập.
many academics hold left-wing views on globalization.
Nhiều học giả có quan điểm cánh tả về toàn cầu hóa.
the left-wing media outlet provided a critical perspective on the issue.
Phương tiện truyền thông cánh tả đã cung cấp một quan điểm phê bình về vấn đề này.
she argued for a more left-wing approach to education reform.
Cô lập luận về một cách tiếp cận cải cách giáo dục cánh tả hơn.
the left-wing movement gained momentum during the election cycle.
Phong trào cánh tả đã giành được động lực trong suốt chu kỳ bầu cử.
left-wing politics
chính trị cánh tả
left-wing media
phương tiện truyền thông cánh tả
left-wing views
quan điểm cánh tả
being left-wing
là người cánh tả
left-wing ideology
tư tưởng cánh tả
strongly left-wing
cánh tả mạnh mẽ
left-wing candidate
ứng cử viên cánh tả
left-wing agenda
th chương trình nghị sự cánh tả
a left-wing shift
sự chuyển dịch sang cánh tả
left-wing think tank
nhóm tư tưởng cánh tả
the candidate's left-wing policies resonated with young voters.
Các chính sách cánh tả của ứng cử viên đã tạo được sự đồng thuận với giới trẻ.
he identifies as left-wing and supports universal healthcare.
Anh tự nhận mình là người cánh tả và ủng hộ chăm sóc sức khỏe toàn dân.
the party's left-wing faction pushed for stronger environmental regulations.
Phe cánh tả của đảng đã thúc đẩy các quy định về môi trường mạnh mẽ hơn.
she's a staunch left-wing activist fighting for social justice.
Cô là một người hoạt động xã hội cánh tả mạnh mẽ, đấu tranh cho công bằng xã hội.
the debate centered on the merits of left-wing economic models.
Cuộc tranh luận tập trung vào những ưu điểm của các mô hình kinh tế cánh tả.
he criticized the government's shift away from left-wing principles.
Anh chỉ trích sự chuyển đổi của chính phủ khỏi các nguyên tắc cánh tả.
the left-wing think tank published a report on income inequality.
Nhóm nghiên cứu cánh tả đã công bố một báo cáo về bất bình đẳng thu nhập.
many academics hold left-wing views on globalization.
Nhiều học giả có quan điểm cánh tả về toàn cầu hóa.
the left-wing media outlet provided a critical perspective on the issue.
Phương tiện truyền thông cánh tả đã cung cấp một quan điểm phê bình về vấn đề này.
she argued for a more left-wing approach to education reform.
Cô lập luận về một cách tiếp cận cải cách giáo dục cánh tả hơn.
the left-wing movement gained momentum during the election cycle.
Phong trào cánh tả đã giành được động lực trong suốt chu kỳ bầu cử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay