marijuana legalizations
hợp pháp hóa cần sa
tax legalizations
hợp pháp hóa thuế
same-sex legalizations
hợp pháp hóa đồng tính
medical legalizations
hợp pháp hóa y tế
immigration legalizations
hợp pháp hóa nhập cư
cannabis legalizations
hợp pháp hóa cần đối đố
drug legalizations
hợp pháp hóa ma túy
civil legalizations
hợp pháp hóa dân sự
alcohol legalizations
hợp pháp hóa rượu
sports legalizations
hợp pháp hóa thể thao
the legalizations of certain substances have sparked debate.
Việc hợp pháp hóa một số loại chất đã gây ra tranh luận.
many countries are considering the legalizations of cannabis.
Nhiều quốc gia đang xem xét việc hợp pháp hóa cần sa.
legalizations can lead to increased tax revenue.
Việc hợp pháp hóa có thể dẫn đến tăng doanh thu thuế.
the legalizations of same-sex marriage have changed social norms.
Việc hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới đã thay đổi các chuẩn mực xã hội.
activists are pushing for the legalizations of various rights.
Các nhà hoạt động đang thúc đẩy việc hợp pháp hóa nhiều quyền lợi khác nhau.
legalizations often come with strict regulations.
Việc hợp pháp hóa thường đi kèm với các quy định nghiêm ngặt.
public opinion influences the legalizations process.
Ý kiến công chúng ảnh hưởng đến quá trình hợp pháp hóa.
some argue that legalizations reduce crime rates.
Một số người cho rằng việc hợp pháp hóa làm giảm tỷ lệ tội phạm.
legalizations can improve public health outcomes.
Việc hợp pháp hóa có thể cải thiện các kết quả sức khỏe cộng đồng.
the legalizations of gambling have created new industries.
Việc hợp pháp hóa đánh bạc đã tạo ra các ngành công nghiệp mới.
marijuana legalizations
hợp pháp hóa cần sa
tax legalizations
hợp pháp hóa thuế
same-sex legalizations
hợp pháp hóa đồng tính
medical legalizations
hợp pháp hóa y tế
immigration legalizations
hợp pháp hóa nhập cư
cannabis legalizations
hợp pháp hóa cần đối đố
drug legalizations
hợp pháp hóa ma túy
civil legalizations
hợp pháp hóa dân sự
alcohol legalizations
hợp pháp hóa rượu
sports legalizations
hợp pháp hóa thể thao
the legalizations of certain substances have sparked debate.
Việc hợp pháp hóa một số loại chất đã gây ra tranh luận.
many countries are considering the legalizations of cannabis.
Nhiều quốc gia đang xem xét việc hợp pháp hóa cần sa.
legalizations can lead to increased tax revenue.
Việc hợp pháp hóa có thể dẫn đến tăng doanh thu thuế.
the legalizations of same-sex marriage have changed social norms.
Việc hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới đã thay đổi các chuẩn mực xã hội.
activists are pushing for the legalizations of various rights.
Các nhà hoạt động đang thúc đẩy việc hợp pháp hóa nhiều quyền lợi khác nhau.
legalizations often come with strict regulations.
Việc hợp pháp hóa thường đi kèm với các quy định nghiêm ngặt.
public opinion influences the legalizations process.
Ý kiến công chúng ảnh hưởng đến quá trình hợp pháp hóa.
some argue that legalizations reduce crime rates.
Một số người cho rằng việc hợp pháp hóa làm giảm tỷ lệ tội phạm.
legalizations can improve public health outcomes.
Việc hợp pháp hóa có thể cải thiện các kết quả sức khỏe cộng đồng.
the legalizations of gambling have created new industries.
Việc hợp pháp hóa đánh bạc đã tạo ra các ngành công nghiệp mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay