leiomyomas

[Mỹ]/ˌleɪ.əʊ.məʊˈmaɪ.ə/
[Anh]/ˌleɪ.oʊ.maɪˈoʊ.mə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khối u lành tính của cơ trơn

Cụm từ & Cách kết hợp

leiomyoma diagnosis

chẩn đoán u mỡ

leiomyoma treatment

điều trị u mỡ

leiomyoma symptoms

triệu chứng u mỡ

leiomyoma surgery

phẫu thuật u mỡ

leiomyoma management

quản lý u mỡ

leiomyoma risk

nguy cơ u mỡ

leiomyoma growth

sự phát triển của u mỡ

leiomyoma removal

cắt bỏ u mỡ

leiomyoma recurrence

tái phát u mỡ

leiomyoma types

các loại u mỡ

Câu ví dụ

leiomyoma is a common type of benign tumor.

leiomyoma là một loại u lành tính thường gặp.

patients with leiomyoma may experience abdominal pain.

bệnh nhân bị leiomyoma có thể bị đau bụng.

doctors often recommend monitoring leiomyoma growth.

các bác sĩ thường khuyên theo dõi sự phát triển của leiomyoma.

treatment options for leiomyoma include medication and surgery.

các lựa chọn điều trị cho leiomyoma bao gồm thuốc và phẫu thuật.

leiomyoma can occur in various locations within the body.

leiomyoma có thể xảy ra ở nhiều vị trí khác nhau trong cơ thể.

some women may develop multiple leiomyomas.

một số phụ nữ có thể phát triển nhiều leiomyoma.

ultrasound is often used to diagnose leiomyoma.

siêu âm thường được sử dụng để chẩn đoán leiomyoma.

leiomyoma can lead to complications if left untreated.

leiomyoma có thể dẫn đến các biến chứng nếu không được điều trị.

research is ongoing to understand the causes of leiomyoma.

nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để hiểu rõ nguyên nhân của leiomyoma.

patients should discuss their symptoms related to leiomyoma with their doctor.

bệnh nhân nên thảo luận với bác sĩ về các triệu chứng liên quan đến leiomyoma.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay