make lemonade
Chế biến nước chanh
lemon flavor
Hương vị chanh
sour lemons
Chanh chua
lemon zest
Vỏ chanh bào
lemon tree
Cây chanh
squeezing lemons
Vắt chanh
lemon pie
Bánh chanh
lemonade stand
Quầy bán nước chanh
fresh lemons
Chanh tươi
lemon scent
Mùi chanh
she squeezed lemons into her iced tea for a refreshing twist.
Cô ấy vắt chanh vào trà đá của mình để có một hương vị tươi mát.
the lemonade was tart and tangy, bursting with lemon flavor.
Chanh dây có vị chua chát và đậm đà, đầy hương vị chanh.
he added a squeeze of lemon to the fish to enhance its taste.
Anh ấy vắt một chút chanh vào cá để làm tăng hương vị.
lemon zest brightens up many baked goods, like lemon cake.
Chất cùi chanh làm sáng lên nhiều món nướng, như bánh chanh.
we bought a bag of lemons at the farmer's market yesterday.
Chúng tôi đã mua một túi chanh tại chợ nông dân hôm qua.
the lemon trees in her garden were overflowing with fruit.
Các cây chanh trong vườn của cô ấy đang tràn ngập trái cây.
she made a lemon vinaigrette for the salad.
Cô ấy làm một loại sốt giấm chanh cho món salad.
the recipe called for two lemons and a cup of sugar.
Công thức yêu cầu hai quả chanh và một cốc đường.
he uses lemons to clean his cutting board effectively.
Anh ấy sử dụng chanh để lau sạch mặt cắt hiệu quả.
lemon essential oil is a popular scent for aromatherapy.
Dầu tinh chất chanh là một mùi hương phổ biến cho liệu pháp thơm.
she made lemon bars for the potluck.
Cô ấy làm các thanh chanh cho bữa tiệc chia sẻ.
make lemonade
Chế biến nước chanh
lemon flavor
Hương vị chanh
sour lemons
Chanh chua
lemon zest
Vỏ chanh bào
lemon tree
Cây chanh
squeezing lemons
Vắt chanh
lemon pie
Bánh chanh
lemonade stand
Quầy bán nước chanh
fresh lemons
Chanh tươi
lemon scent
Mùi chanh
she squeezed lemons into her iced tea for a refreshing twist.
Cô ấy vắt chanh vào trà đá của mình để có một hương vị tươi mát.
the lemonade was tart and tangy, bursting with lemon flavor.
Chanh dây có vị chua chát và đậm đà, đầy hương vị chanh.
he added a squeeze of lemon to the fish to enhance its taste.
Anh ấy vắt một chút chanh vào cá để làm tăng hương vị.
lemon zest brightens up many baked goods, like lemon cake.
Chất cùi chanh làm sáng lên nhiều món nướng, như bánh chanh.
we bought a bag of lemons at the farmer's market yesterday.
Chúng tôi đã mua một túi chanh tại chợ nông dân hôm qua.
the lemon trees in her garden were overflowing with fruit.
Các cây chanh trong vườn của cô ấy đang tràn ngập trái cây.
she made a lemon vinaigrette for the salad.
Cô ấy làm một loại sốt giấm chanh cho món salad.
the recipe called for two lemons and a cup of sugar.
Công thức yêu cầu hai quả chanh và một cốc đường.
he uses lemons to clean his cutting board effectively.
Anh ấy sử dụng chanh để lau sạch mặt cắt hiệu quả.
lemon essential oil is a popular scent for aromatherapy.
Dầu tinh chất chanh là một mùi hương phổ biến cho liệu pháp thơm.
she made lemon bars for the potluck.
Cô ấy làm các thanh chanh cho bữa tiệc chia sẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay