| số nhiều | lemonades |
cold lemonade
chanh dây lạnh
freshly squeezed lemonade
chanh dây ép mới
sparkling lemonade
chanh dây sủi
23、Make a batch of fresh lemonade or limeade.
23、Làm một mẻ chanh dây hoặc nước chanh tươi.
Make a batch of fresh lemonade or limeade.
Làm một mẻ chanh dây hoặc nước chanh tươi.
She makes lemonade with lemons.
Cô ấy làm chanh dây với chanh.
The enterprising children opened a lemonade stand.
Những đứa trẻ đầy sáng tạo đã mở một quán bán chanh leo.
Just a glass of orangeade or lemonade, please, if you have any.
Chỉ một ly nước cam hoặc chanh dây, xin vui lòng, nếu có.
She tasted her lemonade, then added more sugar.
Cô ấy nếm thử nước chanh dây của mình, sau đó thêm nhiều đường hơn.
I let some lemonade fall on my clothes, and I'm not sure if I can wash it off.
Tôi làm đổ một ít nước chanh dây lên quần áo của mình và tôi không chắc liệu tôi có thể giặt nó đi được không.
cold lemonade
chanh dây lạnh
freshly squeezed lemonade
chanh dây ép mới
sparkling lemonade
chanh dây sủi
23、Make a batch of fresh lemonade or limeade.
23、Làm một mẻ chanh dây hoặc nước chanh tươi.
Make a batch of fresh lemonade or limeade.
Làm một mẻ chanh dây hoặc nước chanh tươi.
She makes lemonade with lemons.
Cô ấy làm chanh dây với chanh.
The enterprising children opened a lemonade stand.
Những đứa trẻ đầy sáng tạo đã mở một quán bán chanh leo.
Just a glass of orangeade or lemonade, please, if you have any.
Chỉ một ly nước cam hoặc chanh dây, xin vui lòng, nếu có.
She tasted her lemonade, then added more sugar.
Cô ấy nếm thử nước chanh dây của mình, sau đó thêm nhiều đường hơn.
I let some lemonade fall on my clothes, and I'm not sure if I can wash it off.
Tôi làm đổ một ít nước chanh dây lên quần áo của mình và tôi không chắc liệu tôi có thể giặt nó đi được không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay