lemurs

[Mỹ]/ˈliːməz/
[Anh]/ˈliːmɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại linh trưởng được tìm thấy ở Madagascar, nổi tiếng với đôi mắt to và thói quen hoạt động vào ban đêm

Cụm từ & Cách kết hợp

cute lemurs

những chú voọc dễ thương

lemurs habitat

môi trường sống của voọc

lemurs behavior

hành vi của voọc

wild lemurs

voọc hoang dã

lemurs species

các loài voọc

lemurs conservation

bảo tồn voọc

baby lemurs

những chú voọc con

lemurs diet

chế độ ăn của voọc

lemurs social

voọc xã hội

lemurs play

voọc chơi đùa

Câu ví dụ

many people find lemurs fascinating.

Nhiều người thấy linh trưởng lemur rất thú vị.

lemurs are native to madagascar.

Voọc là loài bản địa của Madagascar.

conservation efforts are crucial for lemurs.

Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với linh trưởng lemur.

lemurs have unique social structures.

Linh trưởng lemur có cấu trúc xã hội độc đáo.

some species of lemurs are endangered.

Một số loài linh trưởng lemur đang bị đe dọa.

lemurs communicate through vocalizations.

Linh trưởng lemur giao tiếp thông qua các âm thanh.

visitors can see lemurs at the zoo.

Du khách có thể nhìn thấy linh trưởng lemur tại sở thú.

lemurs are known for their large eyes.

Linh trưởng lemur nổi tiếng với đôi mắt to.

researchers study lemurs to understand evolution.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu linh trưởng lemur để hiểu về sự tiến hóa.

in the wild, lemurs live in groups.

Trong tự nhiên, linh trưởng lemur sống thành nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay