cable lengthener
kéo dài cáp
wire lengthener
kéo dài dây
lengthener tool
dụng cụ kéo dài
lengthener device
thiết bị kéo dài
lengthener adapter
bộ chuyển đổi kéo dài
hose lengthener
kéo dài ống
lengthener connector
đầu nối kéo dài
lengthener cable
cáp kéo dài
pipe lengthener
kéo dài ống dẫn
line lengthener
kéo dài đường dây
the lengthener is used to extend the cable.
kéo dài cáp sử dụng bộ phận kéo dài.
she bought a lengthener for her dress.
Cô ấy đã mua một bộ phận kéo dài cho chiếc váy của mình.
the lengthener can help adjust the fit of the pants.
Bộ phận kéo dài có thể giúp điều chỉnh độ vừa vặn của quần.
he used a lengthener to reach the top shelf.
Anh ấy đã sử dụng một bộ phận kéo dài để với tới ngăn trên cùng.
the lengthener makes it easier to connect the two wires.
Bộ phận kéo dài giúp dễ dàng kết nối hai dây hơn.
we need a lengthener for the garden hose.
Chúng tôi cần một bộ phận kéo dài cho ống tưới vườn.
a lengthener was added to the project to increase efficiency.
Một bộ phận kéo dài đã được thêm vào dự án để tăng hiệu quả.
the lengthener helped to create a more comfortable seating arrangement.
Bộ phận kéo dài đã giúp tạo ra một bố cục chỗ ngồi thoải mái hơn.
using a lengthener can prevent strain on your back.
Sử dụng bộ phận kéo dài có thể giúp ngăn ngừa căng thẳng ở lưng của bạn.
the lengthener allowed for more flexibility in the design.
Bộ phận kéo dài cho phép có nhiều sự linh hoạt hơn trong thiết kế.
cable lengthener
kéo dài cáp
wire lengthener
kéo dài dây
lengthener tool
dụng cụ kéo dài
lengthener device
thiết bị kéo dài
lengthener adapter
bộ chuyển đổi kéo dài
hose lengthener
kéo dài ống
lengthener connector
đầu nối kéo dài
lengthener cable
cáp kéo dài
pipe lengthener
kéo dài ống dẫn
line lengthener
kéo dài đường dây
the lengthener is used to extend the cable.
kéo dài cáp sử dụng bộ phận kéo dài.
she bought a lengthener for her dress.
Cô ấy đã mua một bộ phận kéo dài cho chiếc váy của mình.
the lengthener can help adjust the fit of the pants.
Bộ phận kéo dài có thể giúp điều chỉnh độ vừa vặn của quần.
he used a lengthener to reach the top shelf.
Anh ấy đã sử dụng một bộ phận kéo dài để với tới ngăn trên cùng.
the lengthener makes it easier to connect the two wires.
Bộ phận kéo dài giúp dễ dàng kết nối hai dây hơn.
we need a lengthener for the garden hose.
Chúng tôi cần một bộ phận kéo dài cho ống tưới vườn.
a lengthener was added to the project to increase efficiency.
Một bộ phận kéo dài đã được thêm vào dự án để tăng hiệu quả.
the lengthener helped to create a more comfortable seating arrangement.
Bộ phận kéo dài đã giúp tạo ra một bố cục chỗ ngồi thoải mái hơn.
using a lengthener can prevent strain on your back.
Sử dụng bộ phận kéo dài có thể giúp ngăn ngừa căng thẳng ở lưng của bạn.
the lengthener allowed for more flexibility in the design.
Bộ phận kéo dài cho phép có nhiều sự linh hoạt hơn trong thiết kế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay