lengthens time
làm kéo dài thời gian
lengthens process
làm kéo dài quy trình
lengthens duration
làm kéo dài thời lượng
lengthens wait
làm kéo dài thời gian chờ
lengthens distance
làm kéo dài khoảng cách
lengthens conversation
làm kéo dài cuộc trò chuyện
lengthens meeting
làm kéo dài cuộc họp
lengthens journey
làm kéo dài hành trình
lengthens attention
làm kéo dài sự chú ý
regular exercise lengthens your lifespan.
tập thể dục thường xuyên giúp kéo dài tuổi thọ.
he lengthens the time spent on his hobbies.
anh ấy kéo dài thời gian dành cho sở thích của mình.
this technique lengthens the duration of the film.
kỹ thuật này kéo dài thời lượng của bộ phim.
she lengthens her daily walks to improve fitness.
cô ấy kéo dài thời gian đi bộ hàng ngày để cải thiện thể lực.
the project lengthens due to unexpected challenges.
dự án kéo dài do những thách thức bất ngờ.
he lengthens his speech to cover more topics.
anh ấy kéo dài bài phát biểu của mình để bao gồm nhiều chủ đề hơn.
lengthening the meeting could lead to better discussions.
việc kéo dài cuộc họp có thể dẫn đến những cuộc thảo luận tốt hơn.
she lengthens her hair every few months.
cô ấy để tóc dài hơn mỗi vài tháng.
this method lengthens the lifespan of the product.
phương pháp này kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.
he lengthens the story to make it more interesting.
anh ấy kéo dài câu chuyện để nó trở nên thú vị hơn.
lengthens time
làm kéo dài thời gian
lengthens process
làm kéo dài quy trình
lengthens duration
làm kéo dài thời lượng
lengthens wait
làm kéo dài thời gian chờ
lengthens distance
làm kéo dài khoảng cách
lengthens conversation
làm kéo dài cuộc trò chuyện
lengthens meeting
làm kéo dài cuộc họp
lengthens journey
làm kéo dài hành trình
lengthens attention
làm kéo dài sự chú ý
regular exercise lengthens your lifespan.
tập thể dục thường xuyên giúp kéo dài tuổi thọ.
he lengthens the time spent on his hobbies.
anh ấy kéo dài thời gian dành cho sở thích của mình.
this technique lengthens the duration of the film.
kỹ thuật này kéo dài thời lượng của bộ phim.
she lengthens her daily walks to improve fitness.
cô ấy kéo dài thời gian đi bộ hàng ngày để cải thiện thể lực.
the project lengthens due to unexpected challenges.
dự án kéo dài do những thách thức bất ngờ.
he lengthens his speech to cover more topics.
anh ấy kéo dài bài phát biểu của mình để bao gồm nhiều chủ đề hơn.
lengthening the meeting could lead to better discussions.
việc kéo dài cuộc họp có thể dẫn đến những cuộc thảo luận tốt hơn.
she lengthens her hair every few months.
cô ấy để tóc dài hơn mỗi vài tháng.
this method lengthens the lifespan of the product.
phương pháp này kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.
he lengthens the story to make it more interesting.
anh ấy kéo dài câu chuyện để nó trở nên thú vị hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay