lensman

[Mỹ]/'lenzmæn/
[Anh]/'lɛnzmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhiếp ảnh gia
Các dạng của từ
số nhiềulensmen

Câu ví dụ

Mei's father is a famous lensman and he intended to impart the skill of the photography to his bright and intelligent daughter when Mei was in her infancy.

Bố của Mei là một nhiếp ảnh gia nổi tiếng và ông dự định truyền đạt kỹ năng chụp ảnh cho cô con gái thông minh và thông minh của mình khi Mei còn nhỏ.

The talented lensman captured stunning photos of the sunset.

Người nhiếp ảnh gia tài năng đã chụp những bức ảnh tuyệt đẹp về hoàng hôn.

The lensman focused on capturing the intricate details of the architecture.

Người nhiếp ảnh gia tập trung vào việc ghi lại những chi tiết phức tạp của kiến trúc.

The lensman adjusted the aperture to get the perfect shot.

Người nhiếp ảnh gia đã điều chỉnh khẩu độ để có được những thước ảnh hoàn hảo.

The lensman's portfolio showcases a diverse range of subjects.

Bộ sưu tập của người nhiếp ảnh gia trưng bày một loạt các chủ đề đa dạng.

The lensman's keen eye for composition sets his work apart.

Đôi mắt tinh tế của người nhiếp ảnh gia về bố cục khiến tác phẩm của anh ấy trở nên khác biệt.

The lensman experimented with different lighting techniques for the photoshoot.

Người nhiếp ảnh gia đã thử nghiệm với các kỹ thuật chiếu sáng khác nhau cho buổi chụp ảnh.

The lensman's images evoke strong emotions in the viewers.

Những hình ảnh của người nhiếp ảnh gia gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ trong người xem.

The lensman traveled to remote locations to capture rare wildlife sightings.

Người nhiếp ảnh gia đã đi du lịch đến những địa điểm xa xôi để ghi lại những lần bắt gặp động vật hoang dã quý hiếm.

The lensman's work has been featured in prestigious photography magazines.

Tác phẩm của người nhiếp ảnh gia đã được đăng trên các tạp chí nhiếp ảnh danh tiếng.

The lensman's documentary photography captures raw and authentic moments.

Phong cách nhiếp ảnh tài liệu của người nhiếp ảnh gia ghi lại những khoảnh khắc chân thực và tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay