lepidoptery

[Mỹ]/ˌlɛpɪˈdɒptəri/
[Anh]/ˌlɛpɪˈdɑːptəri/

Dịch

n. Việc nghiên cứu hoặc thu thập bướm và dò; ngành entomology chuyên về Lepidoptera.
Các dạng của từ
số nhiềulepidopteries

Cụm từ & Cách kết hợp

practicing lepidoptery

thực hành lepidoptery

studying lepidoptery

học lepidoptery

avid lepidoptery

say mê lepidoptery

lepidoptery research

nghiên cứu lepidoptery

lepidoptery studies

nghiên cứu lepidoptery

passionate about lepidoptery

say mê lepidoptery

lepidoptery hobby

sở thích lepidoptery

devoted to lepidoptery

đổ lòng vào lepidoptery

modern lepidoptery

lepidoptery hiện đại

serious lepidoptery

lepidoptery nghiêm túc

Câu ví dụ

many young people take up lepidoptery as a relaxing outdoor hobby.

Rất nhiều thanh niên chọn theo đuổi ngành bướm như một sở thích thư giãn ngoài trời.

she has dedicated her life to the scientific study of lepidoptery.

Cô ấy đã dành cả cuộc đời mình cho nghiên cứu khoa học về ngành bướm.

the museum's lepidoptery collection contains over 50,000 preserved specimens.

Bộ sưu tập ngành bướm của bảo tàng chứa hơn 50.000 mẫu được bảo quản.

advanced lepidoptery requires specialized equipment like aerial nets and relaxing chambers.

Ngành bướm nâng cao đòi hỏi thiết bị chuyên dụng như lưới bắt bướm trên không và phòng thư giãn.

lepidoptery expeditions to tropical regions have discovered numerous new species.

Các chuyến thám hiểm ngành bướm đến các khu vực nhiệt đới đã phát hiện ra nhiều loài mới.

the retired teacher pursues lepidoptery with great enthusiasm and dedication.

Giáo viên nghỉ hưu theo đuổi ngành bướm với sự hào hứng và tận tụy lớn.

accurate identification is essential in serious lepidoptery practice.

Xác định chính xác là điều cần thiết trong thực hành ngành bướm nghiêm túc.

several universities offer courses in lepidoptery for biology students.

Một số trường đại học cung cấp các khóa học về ngành bướm cho sinh viên sinh học.

the photographer's stunning lepidoptery images were featured in national geographic.

Các hình ảnh ngành bướm tuyệt đẹp của nhiếp ảnh gia đã được đăng tải trên National Geographic.

climate change has impacted traditional lepidoptery habitats significantly.

Biến đổi khí hậu đã ảnh hưởng đáng kể đến các môi trường sống truyền thống của ngành bướm.

her book on lepidoptery techniques has become the definitive guide for beginners.

Sách của cô về kỹ thuật ngành bướm đã trở thành hướng dẫn chính thống cho người mới bắt đầu.

weekend lepidoptery clubs provide social opportunities for enthusiasts.

Các câu lạc bộ ngành bướm cuối tuần cung cấp cơ hội xã hội cho các tín đồ.

the annual lepidoptery fair attracts participants from around the world.

Triển lãm ngành bướm hàng năm thu hút các người tham gia từ khắp nơi trên thế giới.

digital photography has revolutionized modern lepidoptery documentation.

Nhiếp ảnh số đã cách mạng hóa việc ghi chép ngành bướm hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay