leprosies

[Mỹ]/ˈlep.rə.siz/
[Anh]/ˈlep.rə.siz/

Dịch

n. số nhiều của bệnh phong; một bệnh truyền nhiễm mãn tính

Cụm từ & Cách kết hợp

leprosies outbreak

bùng phát bệnh phong

leprosies treatment

điều trị bệnh phong

leprosies symptoms

triệu chứng bệnh phong

leprosies care

chăm sóc bệnh phong

leprosies awareness

nâng cao nhận thức về bệnh phong

leprosies prevention

phòng ngừa bệnh phong

leprosies diagnosis

chẩn đoán bệnh phong

leprosies research

nghiên cứu về bệnh phong

leprosies history

lịch sử bệnh phong

leprosies support

hỗ trợ bệnh phong

Câu ví dụ

leprosies can cause significant social stigma.

bệnh phong có thể gây ra sự kỳ thị xã hội đáng kể.

people suffering from leprosies often face isolation.

những người mắc bệnh phong thường phải đối mặt với sự cô lập.

leprosies were once considered a contagious disease.

bệnh phong từng được xem là một bệnh truyền nhiễm.

modern medicine has made great strides in treating leprosies.

y học hiện đại đã có những tiến bộ lớn trong việc điều trị bệnh phong.

education about leprosies can help reduce fear.

giáo dục về bệnh phong có thể giúp giảm bớt sự sợ hãi.

leprosies can affect the skin and nerves.

bệnh phong có thể ảnh hưởng đến da và thần kinh.

communities should support those affected by leprosies.

các cộng đồng nên hỗ trợ những người bị ảnh hưởng bởi bệnh phong.

leprosies treatment requires a long-term commitment.

việc điều trị bệnh phong đòi hỏi sự cam kết lâu dài.

historical accounts reveal the harsh realities of leprosies.

các ghi chép lịch sử tiết lộ những thực tế khắc nghiệt của bệnh phong.

leprosies can lead to physical disabilities if untreated.

bệnh phong có thể dẫn đến các khuyết tật về thể chất nếu không được điều trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay