lessener effect
hiệu ứng giảm thiểu
lessener role
vai trò giảm thiểu
lessener impact
tác động giảm thiểu
lessener factor
yếu tố giảm thiểu
lessener influence
ảnh hưởng giảm thiểu
lessener quality
chất lượng giảm thiểu
lessener strength
sức mạnh giảm thiểu
lessener value
giá trị giảm thiểu
lessener tension
sự căng thẳng giảm thiểu
lessener pressure
áp lực giảm thiểu
the lessener helped me understand the complex topic better.
Người hướng dẫn đã giúp tôi hiểu rõ hơn về chủ đề phức tạp.
as a lessener, she always encourages questions.
Với vai trò là người hướng dẫn, cô ấy luôn khuyến khích đặt câu hỏi.
the lessener offered valuable feedback on my presentation.
Người hướng dẫn đã đưa ra những phản hồi có giá trị về bài thuyết trình của tôi.
every lessener should be patient and understanding.
Mỗi người hướng dẫn nên kiên nhẫn và thấu hiểu.
he acted as a lessener during the workshop.
Anh ấy đóng vai trò là người hướng dẫn trong buổi hội thảo.
the lessener's insights were greatly appreciated by the students.
Những hiểu biết sâu sắc của người hướng dẫn đã được các sinh viên đánh giá cao.
being a lessener requires strong communication skills.
Việc trở thành người hướng dẫn đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.
the lessener guided us through the difficult material.
Người hướng dẫn đã hướng dẫn chúng tôi qua những tài liệu khó.
many students rely on their lessener for support.
Nhiều sinh viên dựa vào người hướng dẫn của họ để được hỗ trợ.
she has a talent for being an effective lessener.
Cô ấy có tài năng trở thành một người hướng dẫn hiệu quả.
lessener effect
hiệu ứng giảm thiểu
lessener role
vai trò giảm thiểu
lessener impact
tác động giảm thiểu
lessener factor
yếu tố giảm thiểu
lessener influence
ảnh hưởng giảm thiểu
lessener quality
chất lượng giảm thiểu
lessener strength
sức mạnh giảm thiểu
lessener value
giá trị giảm thiểu
lessener tension
sự căng thẳng giảm thiểu
lessener pressure
áp lực giảm thiểu
the lessener helped me understand the complex topic better.
Người hướng dẫn đã giúp tôi hiểu rõ hơn về chủ đề phức tạp.
as a lessener, she always encourages questions.
Với vai trò là người hướng dẫn, cô ấy luôn khuyến khích đặt câu hỏi.
the lessener offered valuable feedback on my presentation.
Người hướng dẫn đã đưa ra những phản hồi có giá trị về bài thuyết trình của tôi.
every lessener should be patient and understanding.
Mỗi người hướng dẫn nên kiên nhẫn và thấu hiểu.
he acted as a lessener during the workshop.
Anh ấy đóng vai trò là người hướng dẫn trong buổi hội thảo.
the lessener's insights were greatly appreciated by the students.
Những hiểu biết sâu sắc của người hướng dẫn đã được các sinh viên đánh giá cao.
being a lessener requires strong communication skills.
Việc trở thành người hướng dẫn đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.
the lessener guided us through the difficult material.
Người hướng dẫn đã hướng dẫn chúng tôi qua những tài liệu khó.
many students rely on their lessener for support.
Nhiều sinh viên dựa vào người hướng dẫn của họ để được hỗ trợ.
she has a talent for being an effective lessener.
Cô ấy có tài năng trở thành một người hướng dẫn hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay