lessener

[Mỹ]/ˈlɛsənə/
[Anh]/ˈlɛsənər/

Dịch

vt. làm nhỏ hơn hoặc giảm bớt
vi. giảm kích thước hoặc số lượng
conj. trừ khi (thuộc phương ngữ)

Cụm từ & Cách kết hợp

lessener effect

hiệu ứng giảm thiểu

lessener role

vai trò giảm thiểu

lessener impact

tác động giảm thiểu

lessener factor

yếu tố giảm thiểu

lessener influence

ảnh hưởng giảm thiểu

lessener quality

chất lượng giảm thiểu

lessener strength

sức mạnh giảm thiểu

lessener value

giá trị giảm thiểu

lessener tension

sự căng thẳng giảm thiểu

lessener pressure

áp lực giảm thiểu

Câu ví dụ

the lessener helped me understand the complex topic better.

Người hướng dẫn đã giúp tôi hiểu rõ hơn về chủ đề phức tạp.

as a lessener, she always encourages questions.

Với vai trò là người hướng dẫn, cô ấy luôn khuyến khích đặt câu hỏi.

the lessener offered valuable feedback on my presentation.

Người hướng dẫn đã đưa ra những phản hồi có giá trị về bài thuyết trình của tôi.

every lessener should be patient and understanding.

Mỗi người hướng dẫn nên kiên nhẫn và thấu hiểu.

he acted as a lessener during the workshop.

Anh ấy đóng vai trò là người hướng dẫn trong buổi hội thảo.

the lessener's insights were greatly appreciated by the students.

Những hiểu biết sâu sắc của người hướng dẫn đã được các sinh viên đánh giá cao.

being a lessener requires strong communication skills.

Việc trở thành người hướng dẫn đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.

the lessener guided us through the difficult material.

Người hướng dẫn đã hướng dẫn chúng tôi qua những tài liệu khó.

many students rely on their lessener for support.

Nhiều sinh viên dựa vào người hướng dẫn của họ để được hỗ trợ.

she has a talent for being an effective lessener.

Cô ấy có tài năng trở thành một người hướng dẫn hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay