risk mitigator
người giảm thiểu rủi ro
impact mitigator
người giảm thiểu tác động
climate mitigator
người giảm thiểu khí hậu
cost mitigator
người giảm thiểu chi phí
damage mitigator
người giảm thiểu thiệt hại
environmental mitigator
người giảm thiểu môi trường
disaster mitigator
người giảm thiểu thảm họa
hazard mitigator
người giảm thiểu nguy cơ
issue mitigator
người giải quyết vấn đề
threat mitigator
người giảm thiểu mối đe dọa
the company implemented a risk mitigator to reduce potential losses.
công ty đã triển khai một biện pháp giảm thiểu rủi ro để giảm thiểu các khoản lỗ tiềm ẩn.
effective communication can serve as a mitigator in conflict resolution.
giao tiếp hiệu quả có thể đóng vai trò là một biện pháp giảm thiểu trong giải quyết xung đột.
the government introduced a mitigator to address environmental issues.
chính phủ đã giới thiệu một biện pháp giảm thiểu để giải quyết các vấn đề môi trường.
training employees is a key mitigator for workplace accidents.
đào tạo nhân viên là một biện pháp giảm thiểu quan trọng cho các tai nạn tại nơi làm việc.
insurance acts as a financial mitigator during unforeseen events.
bảo hiểm đóng vai trò là một biện pháp giảm thiểu tài chính trong những sự kiện không lường trước được.
community programs serve as a mitigator for social issues.
các chương trình cộng đồng đóng vai trò là một biện pháp giảm thiểu cho các vấn đề xã hội.
using technology can be a mitigator for operational inefficiencies.
việc sử dụng công nghệ có thể là một biện pháp giảm thiểu cho những bất hiệu quả trong vận hành.
having a backup plan is a smart mitigator against unexpected challenges.
có một kế hoạch dự phòng là một biện pháp giảm thiểu thông minh chống lại những thách thức bất ngờ.
regular maintenance is a mitigator for equipment failures.
bảo trì thường xuyên là một biện pháp giảm thiểu cho các sự cố thiết bị.
education is a powerful mitigator of poverty.
giáo dục là một biện pháp giảm thiểu mạnh mẽ của nghèo đói.
risk mitigator
người giảm thiểu rủi ro
impact mitigator
người giảm thiểu tác động
climate mitigator
người giảm thiểu khí hậu
cost mitigator
người giảm thiểu chi phí
damage mitigator
người giảm thiểu thiệt hại
environmental mitigator
người giảm thiểu môi trường
disaster mitigator
người giảm thiểu thảm họa
hazard mitigator
người giảm thiểu nguy cơ
issue mitigator
người giải quyết vấn đề
threat mitigator
người giảm thiểu mối đe dọa
the company implemented a risk mitigator to reduce potential losses.
công ty đã triển khai một biện pháp giảm thiểu rủi ro để giảm thiểu các khoản lỗ tiềm ẩn.
effective communication can serve as a mitigator in conflict resolution.
giao tiếp hiệu quả có thể đóng vai trò là một biện pháp giảm thiểu trong giải quyết xung đột.
the government introduced a mitigator to address environmental issues.
chính phủ đã giới thiệu một biện pháp giảm thiểu để giải quyết các vấn đề môi trường.
training employees is a key mitigator for workplace accidents.
đào tạo nhân viên là một biện pháp giảm thiểu quan trọng cho các tai nạn tại nơi làm việc.
insurance acts as a financial mitigator during unforeseen events.
bảo hiểm đóng vai trò là một biện pháp giảm thiểu tài chính trong những sự kiện không lường trước được.
community programs serve as a mitigator for social issues.
các chương trình cộng đồng đóng vai trò là một biện pháp giảm thiểu cho các vấn đề xã hội.
using technology can be a mitigator for operational inefficiencies.
việc sử dụng công nghệ có thể là một biện pháp giảm thiểu cho những bất hiệu quả trong vận hành.
having a backup plan is a smart mitigator against unexpected challenges.
có một kế hoạch dự phòng là một biện pháp giảm thiểu thông minh chống lại những thách thức bất ngờ.
regular maintenance is a mitigator for equipment failures.
bảo trì thường xuyên là một biện pháp giảm thiểu cho các sự cố thiết bị.
education is a powerful mitigator of poverty.
giáo dục là một biện pháp giảm thiểu mạnh mẽ của nghèo đói.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay