leucosome

[Mỹ]/ˈluːkəʊˌsəʊm/
[Anh]/ˈluːkoʊˌsoʊm/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

leucosome veins

leucosome layers

leucosome material

leucosome formation

leucosome patches

granitic leucosome

leucosome mobilization

leucosome segregation

leucosome injection

leucosome network

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay