the geologist identified a significant restite layer in the granite outcrop after the weathering process had removed the more soluble minerals.
Nhà địa chất đã xác định được một lớp restite đáng kể trong khối đá granite sau khi quá trình phong hóa đã loại bỏ các khoáng chất hòa tan hơn.
laboratory analysis revealed that the restite material contained high concentrations of resistant minerals that survived the leaching process.
Phân tích phòng thí nghiệm cho thấy vật liệu restite chứa hàm lượng cao các khoáng chất kháng cự đã tồn tại sau quá trình rửa lix.
the restite fragments accumulated at the base of the hillside, forming a distinct layer of residual rock material.
Các mảnh restite tích tụ ở chân sườn đồi, tạo thành một lớp vật liệu đá còn lại khác biệt.
researchers studied how restite formation occurs in different geological environments and climate conditions.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cách hình thành restite xảy ra ở các môi trường địa chất và điều kiện khí hậu khác nhau.
the restite body discovered in the quarry provided valuable information about the region's ancient weathering patterns.
Cơ thể restite được phát hiện trong mỏ đá cung cấp thông tin có giá trị về các kiểu phong hóa cổ đại của khu vực.
chemical weathering produced a distinctive restite composition that differed significantly from the original parent rock.
Phong hóa hóa học tạo ra thành phần restite đặc trưng khác biệt đáng kể so với đá gốc ban đầu.
the percentage of restite components in the sample indicated a prolonged period of intense leaching.
Phần trăm thành phần restite trong mẫu cho thấy một thời kỳ kéo dài với quá trình rửa lix mạnh mẽ.
geologists mapped the distribution of restite particles across the valley to understand the erosion history.
Các nhà địa chất đã lập bản đồ phân bố các hạt restite trên khắp thung lũng để hiểu về lịch sử xói mòn.
the restite accumulation on the cave floor helped scientists reconstruct past environmental conditions.
Sự tích tụ restite trên sàn hang giúp các nhà khoa học tái tạo lại các điều kiện môi trường trong quá khứ.
analysis of the restite rock revealed that it had withstood millions of years of chemical alteration.
Phân tích đá restite cho thấy nó đã chịu được hàng triệu năm biến đổi hóa học.
the residual restite material showed interesting patterns of mineral resistance during the weathering experiment.
Vật liệu restite còn lại cho thấy các kiểu hình thú vị về khả năng kháng khoáng trong quá trình thử nghiệm phong hóa.
hot leaching processes concentrated the restite minerals while dissolving other rock components into solution.
Các quá trình rửa lix nóng làm cô đặc các khoáng chất restite trong khi hòa tan các thành phần đá khác vào dung dịch.
the geologist identified a significant restite layer in the granite outcrop after the weathering process had removed the more soluble minerals.
Nhà địa chất đã xác định được một lớp restite đáng kể trong khối đá granite sau khi quá trình phong hóa đã loại bỏ các khoáng chất hòa tan hơn.
laboratory analysis revealed that the restite material contained high concentrations of resistant minerals that survived the leaching process.
Phân tích phòng thí nghiệm cho thấy vật liệu restite chứa hàm lượng cao các khoáng chất kháng cự đã tồn tại sau quá trình rửa lix.
the restite fragments accumulated at the base of the hillside, forming a distinct layer of residual rock material.
Các mảnh restite tích tụ ở chân sườn đồi, tạo thành một lớp vật liệu đá còn lại khác biệt.
researchers studied how restite formation occurs in different geological environments and climate conditions.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cách hình thành restite xảy ra ở các môi trường địa chất và điều kiện khí hậu khác nhau.
the restite body discovered in the quarry provided valuable information about the region's ancient weathering patterns.
Cơ thể restite được phát hiện trong mỏ đá cung cấp thông tin có giá trị về các kiểu phong hóa cổ đại của khu vực.
chemical weathering produced a distinctive restite composition that differed significantly from the original parent rock.
Phong hóa hóa học tạo ra thành phần restite đặc trưng khác biệt đáng kể so với đá gốc ban đầu.
the percentage of restite components in the sample indicated a prolonged period of intense leaching.
Phần trăm thành phần restite trong mẫu cho thấy một thời kỳ kéo dài với quá trình rửa lix mạnh mẽ.
geologists mapped the distribution of restite particles across the valley to understand the erosion history.
Các nhà địa chất đã lập bản đồ phân bố các hạt restite trên khắp thung lũng để hiểu về lịch sử xói mòn.
the restite accumulation on the cave floor helped scientists reconstruct past environmental conditions.
Sự tích tụ restite trên sàn hang giúp các nhà khoa học tái tạo lại các điều kiện môi trường trong quá khứ.
analysis of the restite rock revealed that it had withstood millions of years of chemical alteration.
Phân tích đá restite cho thấy nó đã chịu được hàng triệu năm biến đổi hóa học.
the residual restite material showed interesting patterns of mineral resistance during the weathering experiment.
Vật liệu restite còn lại cho thấy các kiểu hình thú vị về khả năng kháng khoáng trong quá trình thử nghiệm phong hóa.
hot leaching processes concentrated the restite minerals while dissolving other rock components into solution.
Các quá trình rửa lix nóng làm cô đặc các khoáng chất restite trong khi hòa tan các thành phần đá khác vào dung dịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay