level-headed approach
tư duy đầu lạnh
being level-headed
giữ bình tĩnh
level-headed person
người điềm tĩnh
stay level-headed
giữ bình tĩnh
level-headed manner
cách cư xử điềm tĩnh
was level-headed
đã bình tĩnh
seems level-headed
có vẻ điềm tĩnh
level-headed response
phản hồi điềm tĩnh
extremely level-headed
cực kỳ điềm tĩnh
get level-headed
trở nên điềm tĩnh
despite the chaos, she remained remarkably level-headed.
Bất chấp sự hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh đáng kinh ngạc.
he's a level-headed leader who always considers all sides.
Anh ấy là một nhà lãnh đạo điềm tĩnh, luôn cân nhắc tất cả các khía cạnh.
it's important to stay level-headed during stressful situations.
Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng.
her level-headed approach helped resolve the difficult negotiation.
Cách tiếp cận điềm tĩnh của cô ấy đã giúp giải quyết cuộc đàm phán khó khăn.
a level-headed investor doesn't panic during market downturns.
Một nhà đầu tư điềm tĩnh không hoảng loạn trong thời kỳ thị trường suy giảm.
the team needs a level-headed manager to guide them through this.
Đội ngũ cần một người quản lý điềm tĩnh để hướng dẫn họ vượt qua điều này.
he gave a level-headed assessment of the project's challenges.
Anh ấy đưa ra đánh giá điềm tĩnh về những thách thức của dự án.
she's known for her level-headedness in crisis situations.
Cô ấy nổi tiếng với sự điềm tĩnh của mình trong những tình huống khủng hoảng.
even under pressure, he maintained a level-headed demeanor.
Ngay cả khi bị áp lực, anh ấy vẫn giữ thái độ điềm tĩnh.
the level-headed pilot safely landed the plane during the storm.
Phi công điềm tĩnh đã hạ cánh an toàn xuống máy bay trong cơn bão.
we need a level-headed discussion to find a solution.
Chúng ta cần một cuộc thảo luận điềm tĩnh để tìm ra giải pháp.
level-headed approach
tư duy đầu lạnh
being level-headed
giữ bình tĩnh
level-headed person
người điềm tĩnh
stay level-headed
giữ bình tĩnh
level-headed manner
cách cư xử điềm tĩnh
was level-headed
đã bình tĩnh
seems level-headed
có vẻ điềm tĩnh
level-headed response
phản hồi điềm tĩnh
extremely level-headed
cực kỳ điềm tĩnh
get level-headed
trở nên điềm tĩnh
despite the chaos, she remained remarkably level-headed.
Bất chấp sự hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh đáng kinh ngạc.
he's a level-headed leader who always considers all sides.
Anh ấy là một nhà lãnh đạo điềm tĩnh, luôn cân nhắc tất cả các khía cạnh.
it's important to stay level-headed during stressful situations.
Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng.
her level-headed approach helped resolve the difficult negotiation.
Cách tiếp cận điềm tĩnh của cô ấy đã giúp giải quyết cuộc đàm phán khó khăn.
a level-headed investor doesn't panic during market downturns.
Một nhà đầu tư điềm tĩnh không hoảng loạn trong thời kỳ thị trường suy giảm.
the team needs a level-headed manager to guide them through this.
Đội ngũ cần một người quản lý điềm tĩnh để hướng dẫn họ vượt qua điều này.
he gave a level-headed assessment of the project's challenges.
Anh ấy đưa ra đánh giá điềm tĩnh về những thách thức của dự án.
she's known for her level-headedness in crisis situations.
Cô ấy nổi tiếng với sự điềm tĩnh của mình trong những tình huống khủng hoảng.
even under pressure, he maintained a level-headed demeanor.
Ngay cả khi bị áp lực, anh ấy vẫn giữ thái độ điềm tĩnh.
the level-headed pilot safely landed the plane during the storm.
Phi công điềm tĩnh đã hạ cánh an toàn xuống máy bay trong cơn bão.
we need a level-headed discussion to find a solution.
Chúng ta cần một cuộc thảo luận điềm tĩnh để tìm ra giải pháp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay