collected

[Mỹ]/kə'lektɪd/
[Anh]/kə'lɛktɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.tập hợp lại; bình tĩnh.
Word Forms
thì quá khứcollected
quá khứ phân từcollected

Cụm từ & Cách kết hợp

items collected

các mặt hàng đã thu thập

data collected

dữ liệu đã thu thập

collected works

các tác phẩm đã thu thập

Câu ví dụ

amount collected in excess

số tiền thu được vượt quá

collected the children and drove home.

đã đón các con và lái xe về nhà.

Refuse is collected twice a week.

Rác thải được thu gom hai lần một tuần.

he collected up all his clothing.

anh ấy thu thập tất cả quần áo của mình.

worshippers collected together in centres.

các tín đồ tập hợp tại các trung tâm.

the children were collected from school.

các con được đón từ trường.

she seems cool, calm, and collected ,.

cô ấy có vẻ điềm tĩnh, bình tĩnh và tự chủ.

collected all the available literature on the subject.

đã thu thập tất cả các tài liệu có sẵn về chủ đề đó.

The data we have collected is not enough to be convincing.

Dữ liệu chúng tôi đã thu thập chưa đủ để thuyết phục.

The money collected will aggregate a thousand dollars.

Số tiền thu được sẽ đạt một ngàn đô la.

He collected on the damage to his house.

Anh ta đã thu tiền bồi thường cho thiệt hại của ngôi nhà.

I had collected material previous to writing.

Tôi đã thu thập tài liệu trước khi viết.

We collected money in behalf of the homeless.

Chúng tôi quyên góp tiền cho người vô gia cư.

Water collected in the crateriform hole in the floor.

Nước đã đọng lại trong lỗ hình vành rõ ràng trên sàn.

A crowd had collected to watch the ceremony.

Một đám đông đã tập hợp để xem buổi lễ.

She collected some dainty porcelain.

Cô ấy đã thu thập một số đồ sứ tinh xảo.

the collected poems of W.H. Auden.

các bài thơ đã tuyển chọn của W.H. Auden.

She collected her mail.

Cô ấy đã lấy thư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay