english sentence
Vietnamese_translation
the mississippi river levee system protects thousands of homes from flooding.
Hệ thống đê sông Mississippi bảo vệ hàng nghìn ngôi nhà khỏi ngập lụt.
engineers are constructing a new levee to prevent future floods.
Kỹ sư đang xây dựng một đê mới để ngăn chặn lũ lụt trong tương lai.
the heavy rains caused a major levee breach last night.
Cơn mưa lớn đã gây ra một sự cố nghiêm trọng ở đê vào đêm qua.
residents were evacuated when the levee showed signs of failure.
Các cư dân đã được sơ tán khi đê cho thấy dấu hiệu của sự cố.
the ancient levee along the river has stood for centuries.
Đê cổ dọc theo con sông đã tồn tại hàng thế kỷ.
construction workers are reinforcing the levee with concrete.
Các công nhân xây dựng đang gia cố đê bằng bê tông.
officials inspected the levee after the storm passed.
Các quan chức đã kiểm tra đê sau khi cơn bão qua đi.
the city's levee was overwhelmed by the rising waters.
Đê của thành phố đã bị ngập lụt do mực nước dâng cao.
a committee was formed to maintain the levee properly.
Một ủy ban đã được thành lập để duy trì đê một cách đúng đắn.
the governor declared a state of emergency after the levee broke.
Thống đốc đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp sau khi đê bị vỡ.
engineers monitor the levee continuously for any weaknesses.
Kỹ sư giám sát đê liên tục để phát hiện bất kỳ điểm yếu nào.
the new levee project will require significant government funding.
Dự án đê mới sẽ cần một khoản tài chính chính phủ đáng kể.
volunteers helped sandbag the levee during the flood emergency.
Các tình nguyện viên đã giúp đắp túi cát cho đê trong tình huống lũ lụt khẩn cấp.
english sentence
Vietnamese_translation
the mississippi river levee system protects thousands of homes from flooding.
Hệ thống đê sông Mississippi bảo vệ hàng nghìn ngôi nhà khỏi ngập lụt.
engineers are constructing a new levee to prevent future floods.
Kỹ sư đang xây dựng một đê mới để ngăn chặn lũ lụt trong tương lai.
the heavy rains caused a major levee breach last night.
Cơn mưa lớn đã gây ra một sự cố nghiêm trọng ở đê vào đêm qua.
residents were evacuated when the levee showed signs of failure.
Các cư dân đã được sơ tán khi đê cho thấy dấu hiệu của sự cố.
the ancient levee along the river has stood for centuries.
Đê cổ dọc theo con sông đã tồn tại hàng thế kỷ.
construction workers are reinforcing the levee with concrete.
Các công nhân xây dựng đang gia cố đê bằng bê tông.
officials inspected the levee after the storm passed.
Các quan chức đã kiểm tra đê sau khi cơn bão qua đi.
the city's levee was overwhelmed by the rising waters.
Đê của thành phố đã bị ngập lụt do mực nước dâng cao.
a committee was formed to maintain the levee properly.
Một ủy ban đã được thành lập để duy trì đê một cách đúng đắn.
the governor declared a state of emergency after the levee broke.
Thống đốc đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp sau khi đê bị vỡ.
engineers monitor the levee continuously for any weaknesses.
Kỹ sư giám sát đê liên tục để phát hiện bất kỳ điểm yếu nào.
the new levee project will require significant government funding.
Dự án đê mới sẽ cần một khoản tài chính chính phủ đáng kể.
volunteers helped sandbag the levee during the flood emergency.
Các tình nguyện viên đã giúp đắp túi cát cho đê trong tình huống lũ lụt khẩn cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay