libertad

[Mỹ]/ˌlɪbəˈtɑːd/
[Anh]/ˌlɪbərˈtæd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tự do hoặc tự do; tên của một số địa điểm ở Mỹ Latinh

Cụm từ & Cách kết hợp

libertad de expresión

tự do ngôn luận

libertad individual

tự do cá nhân

libertad religiosa

tự do tôn giáo

libertad política

tự do chính trị

libertad económica

tự do kinh tế

libertad de prensa

tự do báo chí

libertad social

tự do xã hội

libertad de movimiento

tự do đi lại

libertad de elección

tự do lựa chọn

libertad de asociación

tự do hội họp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay