software licensing
phần mềm cấp phép
licensing agreement
thỏa thuận cấp phép
music licensing
cấp phép âm nhạc
patent licensing
cấp phép bằng sáng chế
licensing fee
phí cấp phép
online licensing
cấp phép trực tuyến
licensing process
quy trình cấp phép
administrative licensing
cấp phép hành chính
licensing system
hệ thống cấp phép
import licensing
cấp phép nhập khẩu
a licensing division of a district.
một đơn vị cấp phép của một quận.
the TV licensing teams hear a lot of lame excuses.
Các nhóm cấp phép truyền hình nghe rất nhiều lời bào chữa khờ khạo.
Licensing of Electrical Contractors, Master, Journeyman and Residential Wireman electricians.
Cấp phép cho các nhà thầu điện, thợ điện bậc thầy, thợ điện lành nghề và thợ điện dân dụng.
The company is applying for a licensing agreement with a new partner.
Công ty đang nộp đơn xin một thỏa thuận cấp phép với đối tác mới.
She works in the licensing department of a major entertainment company.
Cô ấy làm việc trong bộ phận cấp phép của một công ty giải trí lớn.
The licensing process for the new software took longer than expected.
Quy trình cấp phép cho phần mềm mới mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
He is responsible for overseeing the licensing of all intellectual property.
Anh ấy chịu trách nhiệm giám sát việc cấp phép tất cả các quyền sở hữu trí tuệ.
The artist signed a licensing deal to have their artwork featured on merchandise.
Nghệ sĩ đã ký một thỏa thuận cấp phép để có tác phẩm nghệ thuật của họ được thể hiện trên hàng hóa.
The licensing fees for using the brand name are quite high.
Phí cấp phép để sử dụng tên thương hiệu khá cao.
The company's licensing agreement allows them to distribute the product globally.
Thỏa thuận cấp phép của công ty cho phép họ phân phối sản phẩm trên toàn cầu.
He is in charge of negotiating licensing terms with potential partners.
Anh ấy chịu trách nhiệm đàm phán các điều khoản cấp phép với các đối tác tiềm năng.
The licensing process involves reviewing legal documents and agreements.
Quy trình cấp phép bao gồm việc xem xét các tài liệu và thỏa thuận pháp lý.
They are seeking legal advice on the licensing requirements for their new business venture.
Họ đang tìm kiếm tư vấn pháp lý về các yêu cầu cấp phép cho dự án kinh doanh mới của họ.
Really? You don't have a license? I thought everyone had a license.
Thật sao? Bạn không có bằng lái xe sao? Tôi cứ nghĩ rằng ai cũng có bằng lái xe.
Nguồn: Advanced conversational phrases.Right. Could I have your driving license, please?
Đúng rồi. Tôi có thể xem bằng lái xe của bạn được không?
Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)Bama's ready to trade her dog license for a driver's license.
Bama sẵn sàng đổi bằng cấp thú cưng của cô ấy lấy bằng lái xe.
Nguồn: CNN 10 Student English January 2023 CompilationOf course. I have my own license and an international license.
Tất nhiên rồi. Tôi có bằng của mình và một bằng quốc tế.
Nguồn: Crazy English Situational Conversation Real SkillsI have to get my driver's license.
Tôi phải lấy bằng lái xe của mình.
Nguồn: VOA Let's Learn English (Level 1)Do you need an overseas driver's license?
Bạn có cần bằng lái xe nước ngoài không?
Nguồn: Advanced American English by Lai Shih-hsiungProbably everybody getting their gay marriage license.
Có lẽ ai cũng đang xin giấy phép kết hôn đồng giới.
Nguồn: Modern Family - Season 05When did you get your driver's license?
Bạn đã lấy bằng lái xe khi nào?
Nguồn: The Vampire Diaries Season 2Strict Indonesian policies, like suspending new forestry licenses helped bring about the change.
Các chính sách nghiêm ngặt của Indonesia, như việc đình chỉ cấp các giấy phép khai thác gỗ mới, đã giúp tạo ra sự thay đổi.
Nguồn: VOA Special English: WorldI lost my license for six months.
Tôi bị mất bằng lái xe trong sáu tháng.
Nguồn: And Then There Were Nonesoftware licensing
phần mềm cấp phép
licensing agreement
thỏa thuận cấp phép
music licensing
cấp phép âm nhạc
patent licensing
cấp phép bằng sáng chế
licensing fee
phí cấp phép
online licensing
cấp phép trực tuyến
licensing process
quy trình cấp phép
administrative licensing
cấp phép hành chính
licensing system
hệ thống cấp phép
import licensing
cấp phép nhập khẩu
a licensing division of a district.
một đơn vị cấp phép của một quận.
the TV licensing teams hear a lot of lame excuses.
Các nhóm cấp phép truyền hình nghe rất nhiều lời bào chữa khờ khạo.
Licensing of Electrical Contractors, Master, Journeyman and Residential Wireman electricians.
Cấp phép cho các nhà thầu điện, thợ điện bậc thầy, thợ điện lành nghề và thợ điện dân dụng.
The company is applying for a licensing agreement with a new partner.
Công ty đang nộp đơn xin một thỏa thuận cấp phép với đối tác mới.
She works in the licensing department of a major entertainment company.
Cô ấy làm việc trong bộ phận cấp phép của một công ty giải trí lớn.
The licensing process for the new software took longer than expected.
Quy trình cấp phép cho phần mềm mới mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
He is responsible for overseeing the licensing of all intellectual property.
Anh ấy chịu trách nhiệm giám sát việc cấp phép tất cả các quyền sở hữu trí tuệ.
The artist signed a licensing deal to have their artwork featured on merchandise.
Nghệ sĩ đã ký một thỏa thuận cấp phép để có tác phẩm nghệ thuật của họ được thể hiện trên hàng hóa.
The licensing fees for using the brand name are quite high.
Phí cấp phép để sử dụng tên thương hiệu khá cao.
The company's licensing agreement allows them to distribute the product globally.
Thỏa thuận cấp phép của công ty cho phép họ phân phối sản phẩm trên toàn cầu.
He is in charge of negotiating licensing terms with potential partners.
Anh ấy chịu trách nhiệm đàm phán các điều khoản cấp phép với các đối tác tiềm năng.
The licensing process involves reviewing legal documents and agreements.
Quy trình cấp phép bao gồm việc xem xét các tài liệu và thỏa thuận pháp lý.
They are seeking legal advice on the licensing requirements for their new business venture.
Họ đang tìm kiếm tư vấn pháp lý về các yêu cầu cấp phép cho dự án kinh doanh mới của họ.
Really? You don't have a license? I thought everyone had a license.
Thật sao? Bạn không có bằng lái xe sao? Tôi cứ nghĩ rằng ai cũng có bằng lái xe.
Nguồn: Advanced conversational phrases.Right. Could I have your driving license, please?
Đúng rồi. Tôi có thể xem bằng lái xe của bạn được không?
Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)Bama's ready to trade her dog license for a driver's license.
Bama sẵn sàng đổi bằng cấp thú cưng của cô ấy lấy bằng lái xe.
Nguồn: CNN 10 Student English January 2023 CompilationOf course. I have my own license and an international license.
Tất nhiên rồi. Tôi có bằng của mình và một bằng quốc tế.
Nguồn: Crazy English Situational Conversation Real SkillsI have to get my driver's license.
Tôi phải lấy bằng lái xe của mình.
Nguồn: VOA Let's Learn English (Level 1)Do you need an overseas driver's license?
Bạn có cần bằng lái xe nước ngoài không?
Nguồn: Advanced American English by Lai Shih-hsiungProbably everybody getting their gay marriage license.
Có lẽ ai cũng đang xin giấy phép kết hôn đồng giới.
Nguồn: Modern Family - Season 05When did you get your driver's license?
Bạn đã lấy bằng lái xe khi nào?
Nguồn: The Vampire Diaries Season 2Strict Indonesian policies, like suspending new forestry licenses helped bring about the change.
Các chính sách nghiêm ngặt của Indonesia, như việc đình chỉ cấp các giấy phép khai thác gỗ mới, đã giúp tạo ra sự thay đổi.
Nguồn: VOA Special English: WorldI lost my license for six months.
Tôi bị mất bằng lái xe trong sáu tháng.
Nguồn: And Then There Were NoneKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay