licentiously free
tự do một cách trơ trụi
licentiously bold
táo bạo một cách trơ trụi
licentiously indulgent
nuông chiều một cách trơ trụi
licentiously wild
hoang dã một cách trơ trụi
licentiously immoral
vô đạo đức một cách trơ trụi
licentiously provocative
khiêu khích một cách trơ trụi
licentiously reckless
liều lĩnh một cách trơ trụi
licentiously playful
vui tươi một cách trơ trụi
licentiously lavish
trang trọng một cách trơ trụi
licentiously extravagant
lãng phí một cách trơ trụi
he lived licentiously, ignoring all societal norms.
anh ta sống một cuộc đời trụy lạc, phớt lờ tất cả các chuẩn mực xã hội.
the novel depicts a character who acts licentiously in pursuit of pleasure.
tiểu thuyết mô tả một nhân vật hành động trụy lạc để theo đuổi sự khoái lạc.
she was criticized for dressing licentiously at the gala.
cô ấy bị chỉ trích vì ăn mặc trụy lạc tại buổi dạ tiệc.
living licentiously can lead to serious consequences.
sống trụy lạc có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
the party was filled with people behaving licentiously.
tiệc tràn ngập những người cư xử trụy lạc.
his licentiously written lyrics shocked many listeners.
những lời bài hát được viết một cách trụy lạc của anh ấy đã gây sốc cho nhiều người nghe.
in the film, the protagonist lives licentiously without regard for others.
trong phim, nhân vật chính sống trụy lạc mà không quan tâm đến người khác.
they were known for their licentiously extravagant lifestyle.
họ nổi tiếng với lối sống trụy lạc và xa xỉ.
critics argue that the show promotes licentiously immoral behavior.
các nhà phê bình cho rằng chương trình quảng bá hành vi trụy lạc và vô đạo đức.
he spoke licentiously, disregarding the feelings of those around him.
anh ta nói một cách trụy lạc, không quan tâm đến cảm xúc của những người xung quanh.
licentiously free
tự do một cách trơ trụi
licentiously bold
táo bạo một cách trơ trụi
licentiously indulgent
nuông chiều một cách trơ trụi
licentiously wild
hoang dã một cách trơ trụi
licentiously immoral
vô đạo đức một cách trơ trụi
licentiously provocative
khiêu khích một cách trơ trụi
licentiously reckless
liều lĩnh một cách trơ trụi
licentiously playful
vui tươi một cách trơ trụi
licentiously lavish
trang trọng một cách trơ trụi
licentiously extravagant
lãng phí một cách trơ trụi
he lived licentiously, ignoring all societal norms.
anh ta sống một cuộc đời trụy lạc, phớt lờ tất cả các chuẩn mực xã hội.
the novel depicts a character who acts licentiously in pursuit of pleasure.
tiểu thuyết mô tả một nhân vật hành động trụy lạc để theo đuổi sự khoái lạc.
she was criticized for dressing licentiously at the gala.
cô ấy bị chỉ trích vì ăn mặc trụy lạc tại buổi dạ tiệc.
living licentiously can lead to serious consequences.
sống trụy lạc có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
the party was filled with people behaving licentiously.
tiệc tràn ngập những người cư xử trụy lạc.
his licentiously written lyrics shocked many listeners.
những lời bài hát được viết một cách trụy lạc của anh ấy đã gây sốc cho nhiều người nghe.
in the film, the protagonist lives licentiously without regard for others.
trong phim, nhân vật chính sống trụy lạc mà không quan tâm đến người khác.
they were known for their licentiously extravagant lifestyle.
họ nổi tiếng với lối sống trụy lạc và xa xỉ.
critics argue that the show promotes licentiously immoral behavior.
các nhà phê bình cho rằng chương trình quảng bá hành vi trụy lạc và vô đạo đức.
he spoke licentiously, disregarding the feelings of those around him.
anh ta nói một cách trụy lạc, không quan tâm đến cảm xúc của những người xung quanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay