| số nhiều | licentiousnesses |
licentiousness and vice
sự phóng đãng và đồi trụy
licentiousness in society
sự phóng đãng trong xã hội
licentiousness of youth
sự phóng đãng của giới trẻ
licentiousness leads to
sự phóng đãng dẫn đến
licentiousness and immorality
sự phóng đãng và vô luân
licentiousness in behavior
sự phóng đãng trong hành vi
licentiousness of life
sự phóng đãng trong cuộc sống
licentiousness among peers
sự phóng đãng giữa bạn bè
licentiousness as freedom
sự phóng đãng như tự do
licentiousness and freedom
sự phóng đãng và tự do
his licentiousness led to many scandals in the community.
Sự phóng đãng của anh ta đã dẫn đến nhiều scandal trong cộng đồng.
the novel explores themes of licentiousness and moral decay.
Tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự phóng đãng và sự suy đồi đạo đức.
many criticized the licentiousness of the party culture.
Nhiều người chỉ trích sự phóng đãng của văn hóa tiệc tùng.
in the past, licentiousness was often hidden behind closed doors.
Trong quá khứ, sự phóng đãng thường bị che giấu sau những cánh cửa đóng kín.
she was known for her licentiousness, which shocked her peers.
Cô ấy nổi tiếng với sự phóng đãng của mình, điều này gây sốc cho bạn bè của cô.
licentiousness can lead to serious consequences in relationships.
Sự phóng đãng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng trong các mối quan hệ.
the documentary highlighted the licentiousness of the elite.
Cuộc phim tài liệu làm nổi bật sự phóng đãng của giới thượng lưu.
critics argue that licentiousness is glamorized in modern media.
Các nhà phê bình cho rằng sự phóng đãng đang được lãng mạng hóa trong truyền thông hiện đại.
his lifestyle was a reflection of the licentiousness of the era.
Phong cách sống của anh ta là sự phản ánh của sự phóng đãng của thời đại.
they condemned the licentiousness that permeated the festival.
Họ lên án sự phóng đãng lan tỏa khắp lễ hội.
licentiousness and vice
sự phóng đãng và đồi trụy
licentiousness in society
sự phóng đãng trong xã hội
licentiousness of youth
sự phóng đãng của giới trẻ
licentiousness leads to
sự phóng đãng dẫn đến
licentiousness and immorality
sự phóng đãng và vô luân
licentiousness in behavior
sự phóng đãng trong hành vi
licentiousness of life
sự phóng đãng trong cuộc sống
licentiousness among peers
sự phóng đãng giữa bạn bè
licentiousness as freedom
sự phóng đãng như tự do
licentiousness and freedom
sự phóng đãng và tự do
his licentiousness led to many scandals in the community.
Sự phóng đãng của anh ta đã dẫn đến nhiều scandal trong cộng đồng.
the novel explores themes of licentiousness and moral decay.
Tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự phóng đãng và sự suy đồi đạo đức.
many criticized the licentiousness of the party culture.
Nhiều người chỉ trích sự phóng đãng của văn hóa tiệc tùng.
in the past, licentiousness was often hidden behind closed doors.
Trong quá khứ, sự phóng đãng thường bị che giấu sau những cánh cửa đóng kín.
she was known for her licentiousness, which shocked her peers.
Cô ấy nổi tiếng với sự phóng đãng của mình, điều này gây sốc cho bạn bè của cô.
licentiousness can lead to serious consequences in relationships.
Sự phóng đãng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng trong các mối quan hệ.
the documentary highlighted the licentiousness of the elite.
Cuộc phim tài liệu làm nổi bật sự phóng đãng của giới thượng lưu.
critics argue that licentiousness is glamorized in modern media.
Các nhà phê bình cho rằng sự phóng đãng đang được lãng mạng hóa trong truyền thông hiện đại.
his lifestyle was a reflection of the licentiousness of the era.
Phong cách sống của anh ta là sự phản ánh của sự phóng đãng của thời đại.
they condemned the licentiousness that permeated the festival.
Họ lên án sự phóng đãng lan tỏa khắp lễ hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay