licentiousness

[Mỹ]/laɪˈsɛnʃəsnəs/
[Anh]/laɪˈsɛnʃəsnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc không bị kiềm chế về tình dục
Word Forms
số nhiềulicentiousnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

licentiousness and vice

sự phóng đãng và đồi trụy

licentiousness in society

sự phóng đãng trong xã hội

licentiousness of youth

sự phóng đãng của giới trẻ

licentiousness leads to

sự phóng đãng dẫn đến

licentiousness and immorality

sự phóng đãng và vô luân

licentiousness in behavior

sự phóng đãng trong hành vi

licentiousness of life

sự phóng đãng trong cuộc sống

licentiousness among peers

sự phóng đãng giữa bạn bè

licentiousness as freedom

sự phóng đãng như tự do

licentiousness and freedom

sự phóng đãng và tự do

Câu ví dụ

his licentiousness led to many scandals in the community.

Sự phóng đãng của anh ta đã dẫn đến nhiều scandal trong cộng đồng.

the novel explores themes of licentiousness and moral decay.

Tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự phóng đãng và sự suy đồi đạo đức.

many criticized the licentiousness of the party culture.

Nhiều người chỉ trích sự phóng đãng của văn hóa tiệc tùng.

in the past, licentiousness was often hidden behind closed doors.

Trong quá khứ, sự phóng đãng thường bị che giấu sau những cánh cửa đóng kín.

she was known for her licentiousness, which shocked her peers.

Cô ấy nổi tiếng với sự phóng đãng của mình, điều này gây sốc cho bạn bè của cô.

licentiousness can lead to serious consequences in relationships.

Sự phóng đãng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng trong các mối quan hệ.

the documentary highlighted the licentiousness of the elite.

Cuộc phim tài liệu làm nổi bật sự phóng đãng của giới thượng lưu.

critics argue that licentiousness is glamorized in modern media.

Các nhà phê bình cho rằng sự phóng đãng đang được lãng mạng hóa trong truyền thông hiện đại.

his lifestyle was a reflection of the licentiousness of the era.

Phong cách sống của anh ta là sự phản ánh của sự phóng đãng của thời đại.

they condemned the licentiousness that permeated the festival.

Họ lên án sự phóng đãng lan tỏa khắp lễ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay