life-preserving measures
Biện pháp cứu sống
life-preserving equipment
Thiết bị cứu sống
life-preserving food
Thức ăn cứu sống
life-preserving training
Huấn luyện cứu sống
life-preserving actions
Hành động cứu sống
life-preserving techniques
Kỹ thuật cứu sống
life-preserving capsule
Viên cứu sống
the life-preserving medication proved crucial for his recovery.
Loại thuốc cứu sống đã chứng minh là rất quan trọng đối với sự hồi phục của anh ấy.
search and rescue teams deployed life-preserving equipment to the disaster area.
Các đội cứu hộ đã triển khai thiết bị cứu sống đến khu vực thiên tai.
regular exercise can be a life-preserving habit for maintaining good health.
Vận động thường xuyên có thể là thói quen cứu sống để duy trì sức khỏe tốt.
the invention of the defibrillator was a life-preserving breakthrough in cardiac care.
Sự phát minh ra máy khử rung là một bước đột phá cứu sống trong chăm sóc tim.
access to clean water is a life-preserving necessity in many developing countries.
Sự tiếp cận với nước sạch là nhu cầu cứu sống ở nhiều nước đang phát triển.
the life-preserving effects of the vaccine are well documented.
Tác dụng cứu sống của vaccine đã được ghi chép rõ ràng.
he underwent a life-preserving transplant after years of struggling with kidney failure.
Anh ấy đã trải qua một ca ghép cơ quan cứu sống sau nhiều năm vật lộn với suy thận.
the wilderness survival course emphasized life-preserving techniques.
Khóa học sinh tồn trong hoang mạc nhấn mạnh các kỹ thuật cứu sống.
providing life-preserving aid to refugees is a global responsibility.
Cung cấp sự giúp đỡ cứu sống cho người tị nạn là trách nhiệm toàn cầu.
the new technology offers life-preserving solutions for patients with severe respiratory illnesses.
Công nghệ mới cung cấp các giải pháp cứu sống cho bệnh nhân mắc bệnh hô hấp nghiêm trọng.
the coast guard provided life-preserving flotation devices to the stranded sailors.
Hải quân cứu hộ đã cung cấp thiết bị nổi cứu sống cho các thủy thủ bị mắc kẹt.
life-preserving measures
Biện pháp cứu sống
life-preserving equipment
Thiết bị cứu sống
life-preserving food
Thức ăn cứu sống
life-preserving training
Huấn luyện cứu sống
life-preserving actions
Hành động cứu sống
life-preserving techniques
Kỹ thuật cứu sống
life-preserving capsule
Viên cứu sống
the life-preserving medication proved crucial for his recovery.
Loại thuốc cứu sống đã chứng minh là rất quan trọng đối với sự hồi phục của anh ấy.
search and rescue teams deployed life-preserving equipment to the disaster area.
Các đội cứu hộ đã triển khai thiết bị cứu sống đến khu vực thiên tai.
regular exercise can be a life-preserving habit for maintaining good health.
Vận động thường xuyên có thể là thói quen cứu sống để duy trì sức khỏe tốt.
the invention of the defibrillator was a life-preserving breakthrough in cardiac care.
Sự phát minh ra máy khử rung là một bước đột phá cứu sống trong chăm sóc tim.
access to clean water is a life-preserving necessity in many developing countries.
Sự tiếp cận với nước sạch là nhu cầu cứu sống ở nhiều nước đang phát triển.
the life-preserving effects of the vaccine are well documented.
Tác dụng cứu sống của vaccine đã được ghi chép rõ ràng.
he underwent a life-preserving transplant after years of struggling with kidney failure.
Anh ấy đã trải qua một ca ghép cơ quan cứu sống sau nhiều năm vật lộn với suy thận.
the wilderness survival course emphasized life-preserving techniques.
Khóa học sinh tồn trong hoang mạc nhấn mạnh các kỹ thuật cứu sống.
providing life-preserving aid to refugees is a global responsibility.
Cung cấp sự giúp đỡ cứu sống cho người tị nạn là trách nhiệm toàn cầu.
the new technology offers life-preserving solutions for patients with severe respiratory illnesses.
Công nghệ mới cung cấp các giải pháp cứu sống cho bệnh nhân mắc bệnh hô hấp nghiêm trọng.
the coast guard provided life-preserving flotation devices to the stranded sailors.
Hải quân cứu hộ đã cung cấp thiết bị nổi cứu sống cho các thủy thủ bị mắc kẹt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay