ligature

[Mỹ]/'lɪgətʃə/
[Anh]/'lɪɡətʃɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. băng; dây; [In ấn] một ký tự được hình thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều chữ cái
vt. buộc hoặc trói; gắn lại
Word Forms
số nhiềuligatures
ngôi thứ ba số ítligatures

Cụm từ & Cách kết hợp

typographical ligature

liên kết thủ pháp

font ligature

liên kết phông chữ

digital ligature

liên kết số

Câu ví dụ

to bind with a ligature

kết hợp với dây buộc

for adnexectomy, took the method of abscising the tubal isthmus and ovarian ligament and looping ligature the infundibulopelvic ligament twice.

để cắt bỏ phần phụ, đã sử dụng phương pháp cắt bỏ và thắt vòng ống dẫn trứng và dây chằng buồng trứng, và vòng dây lần hai dây chằng mỏm trâm và xương chậu.

Methods: To adopt the technique of Langenbeck Operation plus Cyclic Ligature in 36 palatopharyngeal patients and establish the control group.

Phương pháp: Áp dụng kỹ thuật Phẫu thuật Langenbeck cộng với Cyclic Ligature ở 36 bệnh nhân thanh quản hầu và thiết lập nhóm đối chứng.

The doctor used a ligature to tie off the blood vessel.

Bác sĩ đã sử dụng một vòng để buộc chặt mạch máu.

A ligature is often used in typography to combine two letters.

Trong thư pháp, dấu nối thường được sử dụng để kết hợp hai chữ cái.

The ligature on the rope was secure.

Vòng trên dây thừng rất chắc chắn.

The ligature was tied tightly around the package.

Vòng được buộc chặt quanh gói hàng.

The ligature of the guitar strings needed adjusting.

Vòng của dây đàn guitar cần được điều chỉnh.

The ligature of the wound helped stop the bleeding.

Vòng của vết thương đã giúp cầm máu.

The calligrapher used a ligature to connect certain characters.

Người viết thư pháp đã sử dụng một vòng để kết nối một số ký tự nhất định.

The ligature in the font made the text look more elegant.

Dấu nối trong phông chữ khiến văn bản trông thanh lịch hơn.

The ligature of the necklace was intricate and beautiful.

Vòng của chiếc vòng cổ rất phức tạp và đẹp.

The ligature of the vines created a natural archway.

Vòng của những ngọn dây leo tạo ra một vòm tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay